Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 12: Jobs? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Ôn lại toàn bộ từ vựng Unit 12: nghề nghiệp, nơi làm việc, công việc.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 12: Jobs, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Dùng "What does… do?" để hỏi nghề và "Where does… work?" để hỏi nơi làm việc. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 12: Jobs, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. - Từ vựng tổng kết Unit 12: job (nghề nghiệp), teacher (giáo viên), doctor (bác sĩ), farmer (nông dân), driver (tài xế), cook (đầu bếp), worker (công nhân), singer (ca sĩ), nurse (y tá), work (làm việc), school (trường học), hospital (bệnh viện), farm (nông trại), factory (nhà máy), office (văn phòng), field (cánh đồng), help (giúp đỡ), teach (dạy), grow (trồng), drive (lái xe). C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 12: Jobs, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Luyện nói về nghề nghiệp của bố mẹ và ước mơ của mình bằng 5–6 câu tiếng Anh. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 12: Jobs, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đoạn văn ngắn về gia đình và nghề nghiệp:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 12: Jobs để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
"My father is a farmer. He works on a farm. He grows rice and vegetables. My mother is a teacher. She works in a school. She teaches students. I want to be a doctor. I want to help sick people."
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Viết câu: school / to / I / go / bike / by / . (Sắp xếp thành câu đúng)
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Đọc đoạn văn và trả lời: "My name is Nam. I get up at 6:30. I brush my teeth and have breakfast. I go to school at 7 o'clock." — What time does Nam get up?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Đọc đoạn văn ở câu 17 và trả lời: What time does Nam go to school?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Ôn lại toàn bộ từ vựng Unit 12: nghề nghiệp, nơi làm việc, công việc."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Dùng "What does… do?" để hỏi nghề và "Where does… work?" để hỏi nơi làm việc."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Từ vựng tổng kết Unit 12: job (nghề nghiệp), teacher (giáo viên), doctor (bác sĩ), farmer (nông dân), driver (tài xế), cook (đầu bếp), worker (công nhân), singer (ca sĩ), nurse (y tá), work (làm việc), school (trường học), hospital (bệnh viện), farm (nông trại), factory (nhà máy), office (văn phòng), field (cánh đồng), help (giúp đỡ), teach (dạy), grow (trồng), drive (lái xe)."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Luyện nói về nghề nghiệp của bố mẹ và ước mơ của mình bằng 5–6 câu tiếng Anh."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Từ vựng tổng kết Unit 12: job (nghề nghiệp), teacher (giáo viên), doctor (bác sĩ), farmer (nông dân), driver (tài xế), cook (đầu bếp), worker (công nhân), singer (ca sĩ), nurse (y tá), work (làm việc), school (trường học), hospital (bệnh viện), farm (nông trại), factory (nhà máy), office (văn phòng), field (cánh đồng), help (giúp đỡ), teach (dạy), grow (trồng), drive (lái xe). - Mẫu câu nói về nghề: "My father is a teacher." / "What does your father do?" — "He is a teacher." - Mẫu câu nói về nơi làm việc: "My mother works in a hospital." / "Where does your father work?" — "He works on a farm." - Mẫu câu nói về công việc: "A doctor helps sick people." / "A teacher teaches students." - Ngữ pháp: "a / an" trước tên nghề; động từ thêm "-s / -es" với chủ ngữ "he / she".
- Tổng kết ghi nhớ: Ôn lại toàn bộ từ vựng Unit 12: nghề nghiệp, nơi làm việc, công việc.; Dùng "What does… do?" để hỏi nghề và "Where does… work?" để hỏi nơi làm việc.; Nhớ thêm "-s / -es" vào động từ khi chủ ngữ là "he / she".
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đoạn văn ngắn về gia đình và nghề nghiệp:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 12: Jobs (Ôn lại toàn bộ từ vựng Unit 12: nghề nghiệp, nơi làm việc, công việc.; Dùng "What does… do?" để hỏi nghề và "Where does… work?" để hỏi nơi làm việc.; Nhớ thêm "-s / -es" vào động từ khi chủ ngữ là "he / she".).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: "My father is a farmer. He works on a farm. He grows rice and vegetables. My mother is a teacher. She works in a school. She teaches students. I want to be a doctor. I want to help sick people."
- Bài 4: I go to school by bike.
- Bài 5: He gets up at 6:30.
- Bài 6: He goes to school at 7 o'clock.
