Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 13 Lesson 1 (trang 18, 19)? A. Ghi nhớ các tính từ miêu tả ngoại hình: tall, short, big, small, fat, thin, young, old. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 13 Lesson 1 (trang 18, 19), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mẫu câu cơ bản: He/She is + tính từ. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 13 Lesson 1 (trang 18, 19), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. - Từ vựng miêu tả ngoại hình: tall (cao), short (thấp), big (to, lớn), small (nhỏ), fat (béo, mập), thin (gầy), young (trẻ), old (già). D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 13 Lesson 1 (trang 18, 19), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. (Anh ấy cao.) She is short.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 13 Lesson 1 (trang 18, 19), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Hội thoại mẫu:
- A: What does your brother look like? (Anh trai của bạn trông như thế nào?)
- B: He is tall and thin. (Anh ấy cao và gầy.)
- Giải thích: Câu hỏi "What does he look like?" dùng để hỏi về ngoại hình của một người. Câu trả lời bắt đầu bằng "He is" hoặc "She is", sau đó là tính từ miêu tả.
- Ví dụ khác:
- My teacher is young and tall. (Cô giáo của tôi trẻ và cao.)
- My grandma is old and small. (Bà của tôi già và nhỏ người.)
- The baby is small and fat. (Em bé nhỏ và bụ bẫm.)
- Bài tập nhỏ: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "My father is ___ (cao)." → Đáp án: tall. "My sister is ___ (gầy)." → Đáp án: thin.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 13 Lesson 1 (trang 18, 19) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- Khi miêu tả nhiều đặc điểm cùng lúc, ta nối các tính từ bằng and: He is big and tall.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Viết 3 câu mô tả ngoại hình của em hoặc bạn em.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Viết 3 câu về hoạt động hằng ngày của em.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Chọn câu hỏi đúng cho câu trả lời "She is tall and beautiful.": A. What does she do? B. What does she look like? C. Where does she work?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Ghi nhớ các tính từ miêu tả ngoại hình: tall, short, big, small, fat, thin, young, old."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Mẫu câu cơ bản: He/She is + tính từ."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Từ vựng miêu tả ngoại hình: tall (cao), short (thấp), big (to, lớn), small (nhỏ), fat (béo, mập), thin (gầy), young (trẻ), old (già)."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "(Anh ấy cao.) She is short."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Từ vựng miêu tả ngoại hình: tall (cao), short (thấp), big (to, lớn), small (nhỏ), fat (béo, mập), thin (gầy), young (trẻ), old (già). - Mẫu câu miêu tả một người: He is tall.
- Tổng kết ghi nhớ: Ghi nhớ các tính từ miêu tả ngoại hình: tall, short, big, small, fat, thin, young, old.; Mẫu câu cơ bản: He/She is + tính từ.; Hỏi ngoại hình: What does he/she look like?
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Hội thoại mẫu:
- A: What does your brother look like? (Anh trai của bạn trông như thế nào?)
- B: He is tall and thin. (Anh ấy cao và gầy.)
- Giải thích: Câu hỏi "What does he look like?" dùng để hỏi về ngoại hình của một người. Câu trả lời bắt đầu bằng "He is" hoặc "She is", sau đó là tính từ miêu tả.
- Ví dụ khác:
- My teacher is young and tall. (Cô giáo của tôi trẻ và cao.)
- My grandma is old and small. (Bà của tôi già và nhỏ người.)
- The baby is small and fat. (Em bé nhỏ và bụ bẫm.)
- Bài tập nhỏ: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "My father is ___ (cao)." → Đáp án: tall. "My sister is ___ (gầy)." → Đáp án: thin.*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 13 Lesson 1 (trang 18, 19) (Ghi nhớ các tính từ miêu tả ngoại hình: tall, short, big, small, fat, thin, young, old.; Mẫu câu cơ bản: He/She is + tính từ.; Hỏi ngoại hình: What does he/she look like?).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - Khi miêu tả nhiều đặc điểm cùng lúc, ta nối các tính từ bằng and: He is big and tall.
- Bài 4: Đáp án mở — học sinh viết 3 câu đúng ngữ pháp, đúng chủ đề ngoại hình.
- Bài 5: Đáp án mở — học sinh viết 3 câu đúng ngữ pháp, đúng chủ đề hoạt động hằng ngày.
- Bài 6: B
