Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 13 Lesson 2 (trang 20, 21)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Miêu tả tóc: long/short + black/brown/blond + hair; curly/straight hair. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 13 Lesson 2 (trang 20, 21), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Miêu tả mắt: big/small + brown/black + eyes. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 13 Lesson 2 (trang 20, 21), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. - Từ vựng về tóc và mắt: hair (tóc), long hair (tóc dài), short hair (tóc ngắn), black hair (tóc đen), brown hair (tóc nâu), blond hair (tóc vàng), curly hair (tóc xoăn), straight hair (tóc thẳng), eyes (mắt), big eyes (mắt to), small eyes (mắt nhỏ), brown eyes (mắt nâu), black eyes (mắt đen).
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 13 Lesson 2 (trang 20, 21), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. (Cô ấy có mái tóc đen dài.) He has big brown eyes. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 13 Lesson 2 (trang 20, 21), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Hội thoại mẫu:
- A: What does your sister look like? (Em gái của bạn trông như thế nào?)
- B: She has long black hair and big eyes. (Em ấy có mái tóc đen dài và đôi mắt to.)
- Giải thích: Khi miêu tả tóc và mắt, ta dùng cấu trúc "has + tính từ + danh từ". Ví dụ: has long hair (có mái tóc dài), has big eyes (có đôi mắt to).
- Ví dụ khác:
- My father has short brown hair. (Bố tôi có mái tóc nâu ngắn.)
- My friend has curly blond hair. (Bạn tôi có mái tóc vàng xoăn.)
- The girl has small black eyes. (Cô bé có đôi mắt đen nhỏ.)
- Bài tập nhỏ: Điền từ thích hợp: "She ___ long hair." (Cô ấy có mái tóc dài.) → Đáp án: has. "I ___ short hair." (Tôi có mái tóc ngắn.) → Đáp án: have.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 13 Lesson 2 (trang 20, 21) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
(Tôi có mái tóc dài.) - Lưu ý thứ tự tính từ: tính từ chỉ độ dài đứng trước tính từ chỉ màu sắc — long black hair (tóc đen dài), short brown hair (tóc nâu ngắn).
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Điền dạng đúng của động từ: He ___ (go) to school by bus.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Điền dạng đúng của động từ: She ___ (have) breakfast at 6:30.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Sửa lỗi sai: "He brushs his teeth." → Viết lại câu đúng. ---
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Miêu tả tóc: long/short + black/brown/blond + hair; curly/straight hair."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Miêu tả mắt: big/small + brown/black + eyes."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Từ vựng về tóc và mắt: hair (tóc), long hair (tóc dài), short hair (tóc ngắn), black hair (tóc đen), brown hair (tóc nâu), blond hair (tóc vàng), curly hair (tóc xoăn), straight hair (tóc thẳng), eyes (mắt), big eyes (mắt to), small eyes (mắt nhỏ), brown eyes (mắt nâu), black eyes (mắt đen)."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "(Cô ấy có mái tóc đen dài.) He has big brown eyes."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Từ vựng về tóc và mắt: hair (tóc), long hair (tóc dài), short hair (tóc ngắn), black hair (tóc đen), brown hair (tóc nâu), blond hair (tóc vàng), curly hair (tóc xoăn), straight hair (tóc thẳng), eyes (mắt), big eyes (mắt to), small eyes (mắt nhỏ), brown eyes (mắt nâu), black eyes (mắt đen). - Mẫu câu miêu tả tóc và mắt: She has long black hair.
- Tổng kết ghi nhớ: Miêu tả tóc: long/short + black/brown/blond + hair; curly/straight hair.; Miêu tả mắt: big/small + brown/black + eyes.; Cấu trúc: He/She has + tính từ + hair/eyes.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Hội thoại mẫu:
- A: What does your sister look like? (Em gái của bạn trông như thế nào?)
- B: She has long black hair and big eyes. (Em ấy có mái tóc đen dài và đôi mắt to.)
- Giải thích: Khi miêu tả tóc và mắt, ta dùng cấu trúc "has + tính từ + danh từ". Ví dụ: has long hair (có mái tóc dài), has big eyes (có đôi mắt to).
- Ví dụ khác:
- My father has short brown hair. (Bố tôi có mái tóc nâu ngắn.)
- My friend has curly blond hair. (Bạn tôi có mái tóc vàng xoăn.)
- The girl has small black eyes. (Cô bé có đôi mắt đen nhỏ.)
- Bài tập nhỏ: Điền từ thích hợp: "She ___ long hair." (Cô ấy có mái tóc dài.) → Đáp án: has. "I ___ short hair." (Tôi có mái tóc ngắn.) → Đáp án: have.*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 13 Lesson 2 (trang 20, 21) (Miêu tả tóc: long/short + black/brown/blond + hair; curly/straight hair.; Miêu tả mắt: big/small + brown/black + eyes.; Cấu trúc: He/She has + tính từ + hair/eyes.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: (Tôi có mái tóc dài.) - Lưu ý thứ tự tính từ: tính từ chỉ độ dài đứng trước tính từ chỉ màu sắc — long black hair (tóc đen dài), short brown hair (tóc nâu ngắn).
- Bài 4: goes
- Bài 5: has
- Bài 6: He brushes his teeth.
