1. Kiến thức trọng tâm
- Tổng kết Unit 14 — chủ đề Daily activities (Các hoạt động hằng ngày): học cách kể về một ngày của mình bằng tiếng Anh.
- Từ vựng tổng kết:
- Buổi sáng: get up (thức dậy), brush my teeth (đánh răng), wash my face (rửa mặt), have breakfast (ăn sáng), get dressed (mặc quần áo), go to school (đi học).
- Trong ngày: have lessons (học bài), play with friends (chơi với bạn bè), have lunch (ăn trưa), do homework (làm bài tập về nhà), play football (chơi bóng đá), read a book (đọc sách), watch TV (xem ti vi).
- Buổi tối: have dinner (ăn tối), take a shower (tắm), clean my teeth (đánh răng), go to bed (đi ngủ), listen to music (nghe nhạc), help my mother (giúp mẹ).
- Các mẫu câu chính:
- I get up at six o'clock. (Tôi thức dậy lúc sáu giờ.)
- What time do you get up? (Bạn thức dậy lúc mấy giờ?)
- What do you do after school? (Bạn làm gì sau giờ học?)
- Trạng từ chỉ tần suất: always (luôn luôn), usually (thường xuyên), sometimes (thỉnh thoảng), never (không bao giờ).
2. Ví dụ minh họa
- Đoạn văn mẫu — kể về một ngày của Mai:
- I am Mai. I get up at six o'clock. I brush my teeth and wash my face. Then I have breakfast and go to school. In the afternoon, I do my homework. In the evening, I have dinner with my family. I go to bed at nine o'clock. (Tôi là Mai. Tôi thức dậy lúc sáu giờ. Tôi đánh răng và rửa mặt. Sau đó tôi ăn sáng và đi học. Vào buổi chiều, tôi làm bài tập về nhà. Vào buổi tối, tôi ăn tối cùng gia đình. Tôi đi ngủ lúc chín giờ.)
- Giải thích: Đoạn văn kể một ngày của Mai từ sáng đến tối, theo đúng thứ tự thời gian.
3. Ghi nhớ
- Ôn lại toàn bộ từ vựng về hoạt động hằng ngày của Unit 14.
- Nhớ quy tắc thêm -s/-es cho động từ ở ngôi thứ ba số ít.
- Khi kể về một ngày, hãy kể theo thứ tự: sáng → trưa → chiều → tối.
- Dùng then và các cụm từ chỉ thời gian để nối các hoạt động.
