1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng về cuối tuần: weekend (cuối tuần), on Saturday (vào thứ Bảy), on Sunday (vào Chủ nhật), go shopping (đi mua sắm), visit grandparents (thăm ông bà), go to the park (đi công viên), play badminton (chơi cầu lông), go swimming (đi bơi).
- Mẫu câu nói về hoạt động cuối tuần: On Saturday, my family goes shopping. (Vào thứ Bảy, gia đình tôi đi mua sắm.) On Sunday, we visit our grandparents. (Vào Chủ nhật, chúng tôi thăm ông bà.)
- Lưu ý: weekend là danh từ — at the weekend (vào cuối tuần) hoặc on the weekend (vào cuối tuần). Cả hai cách nói đều đúng.
- Hỏi về hoạt động cuối tuần: What do you do at the weekend? (Bạn làm gì vào cuối tuần?) Trả lời: I go swimming with my family. (Tôi đi bơi cùng gia đình.)
- Các ngày trong tuần: Monday (thứ Hai), Tuesday (thứ Ba), Wednesday (thứ Tư), Thursday (thứ Năm), Friday (thứ Sáu), Saturday (thứ Bảy), Sunday (Chủ nhật). Saturday và Sunday là cuối tuần.
2. Ví dụ minh họa
- Hội thoại mẫu:
- A: What do you do at the weekend? (Bạn làm gì vào cuối tuần?)
- B: On Saturday, I go swimming with my father. On Sunday, my family visits my grandparents. (Vào thứ Bảy, tôi đi bơi với bố. Vào Chủ nhật, gia đình tôi thăm ông bà.)
- Giải thích: Câu trả lời nêu hoạt động của hai ngày cuối tuần: thứ Bảy đi bơi, Chủ nhật thăm ông bà. Cụm "On Saturday" và "On Sunday" đứng đầu câu để chỉ rõ thời gian.
- Ví dụ khác:
- We go to the park on Saturday. (Chúng tôi đi công viên vào thứ Bảy.)
- My mother goes shopping on Sunday. (Mẹ tôi đi mua sắm vào Chủ nhật.)
- Bài tập nhỏ: Điền từ thích hợp: "I go ___ on Saturday." (Tôi đi bơi vào thứ Bảy.) → Đáp án: swimming.
3. Ghi nhớ
- Từ vựng cuối tuần: weekend, go shopping, visit grandparents, go to the park, go swimming, play badminton.
- Mẫu câu: On Saturday/Sunday, + hoạt động.
- Hỏi cuối tuần: What do you do at the weekend?
- Nhớ: Saturday và Sunday là hai ngày cuối tuần.
