1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng về hoạt động cùng gia đình: cook together (nấu ăn cùng nhau), watch a film (xem phim), have a picnic (đi dã ngoại), ride a bike (đi xe đạp), fly a kite (thả diều), play chess (chơi cờ vua), plant flowers (trồng hoa), clean the house (dọn nhà).
- Mẫu câu nói về hoạt động của gia đình: My family has a picnic on Sunday. (Gia đình tôi đi dã ngoại vào Chủ nhật.) We cook together at the weekend. (Chúng tôi nấu ăn cùng nhau vào cuối tuần.)
- Động từ go + V-ing: go swimming (đi bơi), go shopping (đi mua sắm), go fishing (đi câu cá). Đây là cấu trúc thường dùng khi nói về các hoạt động ngoài trời.
- Hỏi ý kiến và rủ ai đó: Do you want to fly a kite with me? (Bạn có muốn thả diều cùng tôi không?) Trả lời: Yes, I do. / No, I don't.
2. Ví dụ minh họa
- Hội thoại mẫu:
- A: What does your family do at the weekend? (Gia đình bạn làm gì vào cuối tuần?)
- B: On Saturday, we clean the house. On Sunday, we have a picnic in the park. (Vào thứ Bảy, chúng tôi dọn nhà. Vào Chủ nhật, chúng tôi đi dã ngoại trong công viên.)
- Giải thích: Câu trả lời kể hai hoạt động cuối tuần của gia đình: thứ Bảy dọn nhà, Chủ nhật đi dã ngoại. Cấu trúc "have a picnic" là cụm từ cố định.
- Bài tập nhỏ: Điền từ thích hợp: "We ___ a picnic on Sunday." → Đáp án: have.
3. Ghi nhớ
- Từ vựng: cook together, watch a film, have a picnic, ride a bike, fly a kite, play chess, plant flowers, clean the house.
- Cấu trúc: go + V-ing (go swimming, go shopping, go fishing).
- Cụm từ cố định: have a picnic, have a party, have a rest.
- Hỏi ý kiến: Do you want to …? → Yes, I do. / No, I don't.
