1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng về cảm xúc và sở thích cuối tuần: happy (vui vẻ), tired (mệt), fun (vui, thú vị), love (yêu thích), like (thích), enjoy (thích thú), favourite (yêu thích nhất), together (cùng nhau).
- Mẫu câu nói về sở thích: I love going swimming at the weekend. (Tôi rất thích đi bơi vào cuối tuần.) My favourite weekend activity is flying a kite. (Hoạt động cuối tuần yêu thích nhất của tôi là thả diều.)
- Mẫu câu nói về cảm xúc: I feel happy at the weekend. (Tôi cảm thấy vui vẻ vào cuối tuần.) We are tired after a picnic. (Chúng tôi mệt sau buổi dã ngoại.)
- Cấu trúc love/like/enjoy + V-ing: I like reading books. (Tôi thích đọc sách.) She enjoys cooking. (Cô ấy thích nấu ăn.)
- Hỏi về hoạt động yêu thích: What is your favourite weekend activity? (Hoạt động cuối tuần yêu thích nhất của bạn là gì?) Trả lời: My favourite weekend activity is going swimming. (Hoạt động cuối tuần yêu thích nhất của tôi là đi bơi.)
2. Ví dụ minh họa
- Đoạn văn mẫu:
- At the weekend, my family is happy together. On Saturday, we clean the house and cook together. On Sunday, we go to the park and fly a kite. I love flying a kite because it is fun. (Vào cuối tuần, gia đình tôi vui vẻ bên nhau. Vào thứ Bảy, chúng tôi dọn nhà và nấu ăn cùng nhau. Vào Chủ nhật, chúng tôi đi công viên và thả diều. Tôi rất thích thả diều vì nó rất vui.)
- Giải thích: Đoạn văn kể hoạt động cuối tuần của gia đình và nêu cảm xúc, sở thích: happy (vui vẻ), love flying a kite (rất thích thả diều), fun (vui).
- Bài tập nhỏ: Điền dạng đúng: "I love ___ (swim) at the weekend." → Đáp án: swimming.
3. Ghi nhớ
- Từ vựng: happy, tired, fun, love, like, enjoy, favourite, together.
- Cấu trúc: love/like/enjoy + V-ing.
- Nói sở thích: My favourite weekend activity is + V-ing.
- Nói cảm xúc: I feel happy. / We are tired.
