1. Kiến thức trọng tâm
- Tổng kết Unit 15 — chủ đề My family's weekends (Ngày cuối tuần của gia đình tôi): học cách kể về các hoạt động cuối tuần của gia đình bằng tiếng Anh.
- Từ vựng tổng kết:
- Cuối tuần: weekend (cuối tuần), on Saturday (vào thứ Bảy), on Sunday (vào Chủ nhật), at the weekend (vào cuối tuần).
- Hoạt động: go shopping (đi mua sắm), visit grandparents (thăm ông bà), go to the park (đi công viên), play badminton (chơi cầu lông), go swimming (đi bơi), cook together (nấu ăn cùng nhau), watch a film (xem phim), have a picnic (đi dã ngoại), ride a bike (đi xe đạp), fly a kite (thả diều), play chess (chơi cờ vua), plant flowers (trồng hoa), clean the house (dọn nhà).
- Cảm xúc, sở thích: happy (vui vẻ), tired (mệt), fun (vui, thú vị), love (yêu thích), like (thích), enjoy (thích thú), favourite (yêu thích nhất), together (cùng nhau).
- Các mẫu câu chính:
- What do you do at the weekend? (Bạn làm gì vào cuối tuần?)
- On Saturday/Sunday, + hoạt động.
- go + V-ing: go swimming, go shopping, go fishing.
2. Ví dụ minh họa
- Đoạn văn mẫu — kể về cuối tuần của gia đình Nam:
- My name is Nam. At the weekend, my family is happy together. On Saturday, we clean the house and go shopping. On Sunday, we visit our grandparents and have a picnic. My favourite weekend activity is flying a kite. I love flying a kite because it is fun. (Tôi tên là Nam. Vào cuối tuần, gia đình tôi vui vẻ bên nhau. Vào thứ Bảy, chúng tôi dọn nhà và đi mua sắm. Vào Chủ nhật, chúng tôi thăm ông bà và đi dã ngoại. Hoạt động cuối tuần yêu thích nhất của tôi là thả diều. Tôi rất thích thả diều vì nó rất vui.)
- Giải thích: Đoạn văn kể hoạt động cuối tuần theo thứ tự thứ Bảy → Chủ nhật, sau đó nêu hoạt động yêu thích nhất và lí do.
3. Ghi nhớ
- Ôn lại toàn bộ từ vựng về hoạt động cuối tuần của Unit 15.
- Khi kể về cuối tuần, hãy kể theo thứ tự: thứ Bảy → Chủ nhật, rồi nêu hoạt động yêu thích nhất.
