1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng về thời tiết: weather (thời tiết), sunny (nắng), rainy (mưa), cloudy (nhiều mây), windy (nhiều gió), stormy (bão), snowy (có tuyết), hot (nóng), cold (lạnh), warm (ấm), cool (mát).
- Mẫu câu hỏi về thời tiết: What's the weather like today? (Thời tiết hôm nay như thế nào?) How's the weather? (Thời tiết thế nào?)
- Mẫu câu trả lời: It's sunny today. (Hôm nay trời nắng.) It's rainy and cold. (Trời mưa và lạnh.)
- Lưu ý: Khi nói về thời tiết, ta dùng cấu trúc "It's + tính từ chỉ thời tiết": It's hot. (Trời nóng.) It's windy. (Trời nhiều gió.)
- Các mùa trong năm: spring (mùa xuân), summer (mùa hè), autumn (mùa thu), winter (mùa đông). Ví dụ: It's hot in summer. (Trời nóng vào mùa hè.) It's cold in winter. (Trời lạnh vào mùa đông.)
- Cụm từ chỉ thời gian: today (hôm nay), tomorrow (ngày mai), yesterday (hôm qua).
2. Ví dụ minh họa
- Hội thoại mẫu:
- A: What's the weather like today? (Thời tiết hôm nay như thế nào?)
- B: It's sunny and warm. Let's go to the park. (Trời nắng và ấm. Chúng ta hãy đi công viên nào.)
- Giải thích: Câu trả lời dùng "It's sunny and warm" để miêu tả thời tiết hôm nay. Sau đó, B rủ A đi công viên vì thời tiết đẹp.
- Ví dụ khác:
- It's rainy today. I stay at home. (Hôm nay trời mưa. Tôi ở nhà.)
- It's windy and cold in winter. (Trời nhiều gió và lạnh vào mùa đông.)
- It's cloudy today, but it's warm. (Hôm nay trời nhiều mây nhưng ấm áp.)
- Bài tập nhỏ: Điền từ thích hợp: "It's ___ today. I need an umbrella." (Hôm nay trời mưa. Tôi cần một chiếc ô.) → Đáp án: rainy.
3. Ghi nhớ
- Từ vựng thời tiết: sunny, rainy, cloudy, windy, stormy, snowy, hot, cold, warm, cool.
- Hỏi thời tiết: What's the weather like today?
- Trả lời: It's + tính từ chỉ thời tiết.
- Các mùa: spring, summer, autumn, winter.
