1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng về trang phục theo thời tiết: T-shirt (áo phông), shorts (quần soóc), dress (váy), hat (mũ), sunglasses (kính râm), raincoat (áo mưa), umbrella (ô, dù), boots (ủng, giày cao cổ), coat (áo khoác), sweater (áo len), scarf (khăn quàng cổ), gloves (găng tay).
- Mẫu câu nói về trang phục: I wear a T-shirt and shorts in summer. (Tôi mặc áo phông và quần soóc vào mùa hè.) She wears a coat and a scarf in winter. (Cô ấy mặc áo khoác và quàng khăn vào mùa đông.)
- Mẫu câu khuyên nên mang gì theo thời tiết: It's rainy. Take an umbrella. (Trời mưa. Hãy mang theo ô.) It's cold. Wear a coat. (Trời lạnh. Hãy mặc áo khoác.)
- Cấu trúc câu mệnh lệnh (khuyên bảo): Take an umbrella. (Hãy mang theo ô.) Wear a hat. (Hãy đội mũ.) Don't forget your raincoat. (Đừng quên áo mưa của bạn.)
- Lưu ý: wear (mặc, đội, đeo) dùng cho quần áo, mũ, kính. Ví dụ: wear a hat (đội mũ), wear glasses (đeo kính), wear a coat (mặc áo khoác).
2. Ví dụ minh họa
- Hội thoại mẫu:
- A: It's sunny today. What should I wear? (Hôm nay trời nắng. Tôi nên mặc gì?)
- B: Wear a T-shirt, shorts and a hat. Don't forget your sunglasses. (Hãy mặc áo phông, quần soóc và đội mũ. Đừng quên kính râm của bạn.)
- Giải thích: B gợi ý trang phục phù hợp với thời tiết nắng: áo phông, quần soóc, mũ và kính râm. Câu "Don't forget your sunglasses" là lời nhắc nhở.
- Bài tập nhỏ: Điền từ thích hợp: "It's rainy. Take an ___." → Đáp án: umbrella.
3. Ghi nhớ
- Từ vựng trang phục: T-shirt, shorts, dress, hat, sunglasses, raincoat, umbrella, boots, coat, sweater, scarf, gloves.
- Nói về trang phục: I/She wear(s) + trang phục.
- Khuyên bảo: Take an umbrella. / Wear a coat. / Don't forget your …
- Chọn trang phục phù hợp với thời tiết: nắng → T-shirt, shorts, hat; mưa → raincoat, umbrella, boots; lạnh → coat, sweater, scarf.
