Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 15: My family's weekends? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Ôn lại toàn bộ từ vựng về hoạt động cuối tuần của Unit 15.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 15: My family's weekends, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Khi kể về cuối tuần, hãy kể theo thứ tự: thứ Bảy → Chủ nhật, rồi nêu hoạt động yêu thích nhất. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 15: My family's weekends, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. - Tổng kết Unit 15 — chủ đề My family's weekends (Ngày cuối tuần của gia đình tôi): học cách kể về các hoạt động cuối tuần của gia đình bằng tiếng Anh. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 15: My family's weekends, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. - Hoạt động: go shopping (đi mua sắm), visit grandparents (thăm ông bà), go to the park (đi công viên), play badminton (chơi cầu lông), go swimming (đi bơi), cook together (nấu ăn cùng nhau), watch a film (xem phim), have a picnic (đi dã ngoại), ride a bike (đi xe đạp), fly a kite (thả diều), play chess (chơi cờ vua), plant flowers (trồng hoa), clean the house (dọn nhà). D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 15: My family's weekends, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Đoạn văn mẫu — kể về cuối tuần của gia đình Nam:
- My name is Nam. At the weekend, my family is happy together. On Saturday, we clean the house and go shopping. On Sunday, we visit our grandparents and have a picnic. My favourite weekend activity is flying a kite. I love flying a kite because it is fun. (Tôi tên là Nam. Vào cuối tuần, gia đình tôi vui vẻ bên nhau. Vào thứ Bảy, chúng tôi dọn nhà và đi mua sắm. Vào Chủ nhật, chúng tôi thăm ông bà và đi dã ngoại. Hoạt động cuối tuần yêu thích nhất của tôi là thả diều. Tôi rất thích thả diều vì nó rất vui.)
- Giải thích: Đoạn văn kể hoạt động cuối tuần theo thứ tự thứ Bảy → Chủ nhật, sau đó nêu hoạt động yêu thích nhất và lí do.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 15: My family's weekends để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- go + V-ing: go swimming, go shopping, go fishing.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Điền từ còn thiếu: Lions are ___ animals. (strong / small)
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Chọn từ đúng: At summer camp, we (sing / sings) songs.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Chọn từ đúng: My father (get / gets) up at 6 o'clock.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Ôn lại toàn bộ từ vựng về hoạt động cuối tuần của Unit 15."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Khi kể về cuối tuần, hãy kể theo thứ tự: thứ Bảy → Chủ nhật, rồi nêu hoạt động yêu thích nhất."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Tổng kết Unit 15 — chủ đề My family's weekends (Ngày cuối tuần của gia đình tôi): học cách kể về các hoạt động cuối tuần của gia đình bằng tiếng Anh."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- Hoạt động: go shopping (đi mua sắm), visit grandparents (thăm ông bà), go to the park (đi công viên), play badminton (chơi cầu lông), go swimming (đi bơi), cook together (nấu ăn cùng nhau), watch a film (xem phim), have a picnic (đi dã ngoại), ride a bike (đi xe đạp), fly a kite (thả diều), play chess (chơi cờ vua), plant flowers (trồng hoa), clean the house (dọn nhà)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Tổng kết Unit 15 — chủ đề My family's weekends (Ngày cuối tuần của gia đình tôi): học cách kể về các hoạt động cuối tuần của gia đình bằng tiếng Anh. - Từ vựng tổng kết: - Cuối tuần: weekend (cuối tuần), on Saturday (vào thứ Bảy), on Sunday (vào Chủ nhật), at the weekend (vào cuối tuần).
- Tổng kết ghi nhớ: Ôn lại toàn bộ từ vựng về hoạt động cuối tuần của Unit 15.; Khi kể về cuối tuần, hãy kể theo thứ tự: thứ Bảy → Chủ nhật, rồi nêu hoạt động yêu thích nhất.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Đoạn văn mẫu — kể về cuối tuần của gia đình Nam:
- My name is Nam. At the weekend, my family is happy together. On Saturday, we clean the house and go shopping. On Sunday, we visit our grandparents and have a picnic. My favourite weekend activity is flying a kite. I love flying a kite because it is fun. (Tôi tên là Nam. Vào cuối tuần, gia đình tôi vui vẻ bên nhau. Vào thứ Bảy, chúng tôi dọn nhà và đi mua sắm. Vào Chủ nhật, chúng tôi thăm ông bà và đi dã ngoại. Hoạt động cuối tuần yêu thích nhất của tôi là thả diều. Tôi rất thích thả diều vì nó rất vui.)
- Giải thích: Đoạn văn kể hoạt động cuối tuần theo thứ tự thứ Bảy → Chủ nhật, sau đó nêu hoạt động yêu thích nhất và lí do.*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 15: My family's weekends (Ôn lại toàn bộ từ vựng về hoạt động cuối tuần của Unit 15.; Khi kể về cuối tuần, hãy kể theo thứ tự: thứ Bảy → Chủ nhật, rồi nêu hoạt động yêu thích nhất.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - go + V-ing: go swimming, go shopping, go fishing.
- Bài 4: strong
- Bài 5: sing
- Bài 6: gets
