Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 16 Lesson 1 (trang 40, 41)? A. Từ vựng thời tiết: sunny, rainy, cloudy, windy, stormy, snowy, hot, cold, warm, cool. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 16 Lesson 1 (trang 40, 41), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Hỏi thời tiết: What's the weather like today? C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 16 Lesson 1 (trang 40, 41), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. - Từ vựng về thời tiết: weather (thời tiết), sunny (nắng), rainy (mưa), cloudy (nhiều mây), windy (nhiều gió), stormy (bão), snowy (có tuyết), hot (nóng), cold (lạnh), warm (ấm), cool (mát). D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 16 Lesson 1 (trang 40, 41), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. (Thời tiết hôm nay như thế nào?) How's the weather?
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 16 Lesson 1 (trang 40, 41), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Hội thoại mẫu:
- A: What's the weather like today? (Thời tiết hôm nay như thế nào?)
- B: It's sunny and warm. Let's go to the park. (Trời nắng và ấm. Chúng ta hãy đi công viên nào.)
- Giải thích: Câu trả lời dùng "It's sunny and warm" để miêu tả thời tiết hôm nay. Sau đó, B rủ A đi công viên vì thời tiết đẹp.
- Ví dụ khác:
- It's rainy today. I stay at home. (Hôm nay trời mưa. Tôi ở nhà.)
- It's windy and cold in winter. (Trời nhiều gió và lạnh vào mùa đông.)
- It's cloudy today, but it's warm. (Hôm nay trời nhiều mây nhưng ấm áp.)
- Bài tập nhỏ: Điền từ thích hợp: "It's ___ today. I need an umbrella." (Hôm nay trời mưa. Tôi cần một chiếc ô.) → Đáp án: rainy.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 16 Lesson 1 (trang 40, 41) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
(Trời lạnh vào mùa đông.) - Cụm từ chỉ thời gian: today (hôm nay), tomorrow (ngày mai), yesterday (hôm qua).
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nối: a) Where does your mother work? — 1. She works in a hospital. b) What does your father do? — 2. He is a farmer.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Điền giới từ: I buy clothes at the ___. (shopping centre / zoo)
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Điền từ: Monkeys are ___. (clever / big)
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Từ vựng thời tiết: sunny, rainy, cloudy, windy, stormy, snowy, hot, cold, warm, cool."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Hỏi thời tiết: What's the weather like today?"
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Từ vựng về thời tiết: weather (thời tiết), sunny (nắng), rainy (mưa), cloudy (nhiều mây), windy (nhiều gió), stormy (bão), snowy (có tuyết), hot (nóng), cold (lạnh), warm (ấm), cool (mát)."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "(Thời tiết hôm nay như thế nào?) How's the weather?"
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Từ vựng về thời tiết: weather (thời tiết), sunny (nắng), rainy (mưa), cloudy (nhiều mây), windy (nhiều gió), stormy (bão), snowy (có tuyết), hot (nóng), cold (lạnh), warm (ấm), cool (mát). - Mẫu câu hỏi về thời tiết: What's the weather like today?
- Tổng kết ghi nhớ: Từ vựng thời tiết: sunny, rainy, cloudy, windy, stormy, snowy, hot, cold, warm, cool.; Hỏi thời tiết: What's the weather like today?; Trả lời: It's + tính từ chỉ thời tiết.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Hội thoại mẫu:
- A: What's the weather like today? (Thời tiết hôm nay như thế nào?)
- B: It's sunny and warm. Let's go to the park. (Trời nắng và ấm. Chúng ta hãy đi công viên nào.)
- Giải thích: Câu trả lời dùng "It's sunny and warm" để miêu tả thời tiết hôm nay. Sau đó, B rủ A đi công viên vì thời tiết đẹp.
- Ví dụ khác:
- It's rainy today. I stay at home. (Hôm nay trời mưa. Tôi ở nhà.)
- It's windy and cold in winter. (Trời nhiều gió và lạnh vào mùa đông.)
- It's cloudy today, but it's warm. (Hôm nay trời nhiều mây nhưng ấm áp.)
- Bài tập nhỏ: Điền từ thích hợp: "It's ___ today. I need an umbrella." (Hôm nay trời mưa. Tôi cần một chiếc ô.) → Đáp án: rainy.*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 16 Lesson 1 (trang 40, 41) (Từ vựng thời tiết: sunny, rainy, cloudy, windy, stormy, snowy, hot, cold, warm, cool.; Hỏi thời tiết: What's the weather like today?; Trả lời: It's + tính từ chỉ thời tiết.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: (Trời lạnh vào mùa đông.) - Cụm từ chỉ thời gian: today (hôm nay), tomorrow (ngày mai), yesterday (hôm qua).
- Bài 4: a–1, b–2
- Bài 5: shopping centre
- Bài 6: clever
