1. Kiến thức trọng tâm
- Tổng kết Unit 16 — chủ đề Weather (Thời tiết): học cách nói về thời tiết, trang phục và hoạt động phù hợp với thời tiết bằng tiếng Anh.
- Từ vựng tổng kết:
- Thời tiết: weather (thời tiết), sunny (nắng), rainy (mưa), cloudy (nhiều mây), windy (nhiều gió), stormy (bão), snowy (có tuyết), hot (nóng), cold (lạnh), warm (ấm), cool (mát).
- Các mùa: spring (mùa xuân), summer (mùa hè), autumn (mùa thu), winter (mùa đông).
- Trang phục: T-shirt (áo phông), shorts (quần soóc), dress (váy), hat (mũ), sunglasses (kính râm), raincoat (áo mưa), umbrella (ô, dù), boots (ủng), coat (áo khoác), sweater (áo len), scarf (khăn quàng cổ), gloves (găng tay).
- Hoạt động: go swimming (đi bơi), play football (chơi bóng đá), fly a kite (thả diều), make a snowman (làm người tuyết), stay at home (ở nhà), read a book (đọc sách), drink hot milk (uống sữa nóng), eat ice cream (ăn kem).
- Các mẫu câu chính:
- What's the weather like today? — Thời tiết hôm nay như thế nào?
- It's + tính từ chỉ thời tiết. — Trời …
- I/She wear(s) + trang phục.
- Let's + động từ nguyên mẫu. — Chúng ta hãy …
2. Ví dụ minh họa
- Đoạn văn mẫu — nói về thời tiết và hoạt động:
- Today is Sunday. It's sunny and warm. I wear a T-shirt, shorts and a hat. My family goes to the park. We fly a kite and play football. We are happy. (Hôm nay là Chủ nhật. Trời nắng và ấm. Tôi mặc áo phông, quần soóc và đội mũ. Gia đình tôi đi công viên. Chúng tôi thả diều và chơi bóng đá. Chúng tôi rất vui.)
- Giải thích: Đoạn văn gồm năm câu: câu 1 nói ngày và thời tiết, câu 2 nói trang phục, câu 3–4 nói hoạt động, câu 5 nói cảm xúc.
3. Ghi nhớ
- Ôn lại toàn bộ từ vựng về thời tiết, trang phục và hoạt động của Unit 16.
- Nhớ các mẫu câu: What's the weather like today? It's + tính từ; Let's + động từ.
- Chọn trang phục và hoạt động phù hợp với thời tiết: nắng → T-shirt, bơi; mưa → raincoat, ô; lạnh → coat, sweater; gió → thả diều.
