1. Kiến thức trọng tâm
Trong bài này, em học tên gọi các địa điểm trong thành phố (places in the city) và cách hỏi, chỉ vị trí của chúng.
Từ vựng:
- city (thành phố), town (thị trấn), village (ngôi làng)
- bank (ngân hàng), post office (bưu điện), hospital (bệnh viện)
- cinema (rạp chiếu phim), library (thư viện), school (trường học)
- park (công viên), supermarket (siêu thị), market (chợ)
- bus stop (trạm xe buýt), street (đường phố), bridge (cây cầu)
Mẫu câu:
- Where is the bank? (Ngân hàng ở đâu?)
- It's next to the park. (Nó ở cạnh công viên.)
- It's opposite the school. (Nó ở đối diện trường học.)
- It's near the market. (Nó ở gần chợ.)
- There is a cinema in my city. (Có một rạp chiếu phim trong thành phố của em.)
Ghi chú: Các từ chỉ vị trí next to (bên cạnh), opposite (đối diện), near (gần) giúp em mô tả vị trí chính xác hơn.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- A: Excuse me, where is the post office? (Xin lỗi, bưu điện ở đâu ạ?)
- B: It's next to the bank. (Nó ở cạnh ngân hàng.)
- A: Is there a library near here? (Có thư viện nào gần đây không?)
- B: Yes, there is. It's opposite the school. (Có đấy. Nó ở đối diện trường học.)
Ví dụ viết câu:
- The cinema is between the park and the supermarket. (Rạp chiếu phim ở giữa công viên và siêu thị.)
- My house is near the hospital. (Nhà của em gần bệnh viện.)
- There is a bus stop in front of the school. (Có một trạm xe buýt trước trường học.)
3. Ghi nhớ
- Nhớ tên các địa điểm trong thành phố: bank, post office, hospital, cinema, library, park, supermarket, market, bus stop.
- Mẫu câu hỏi vị trí: Where is the ...? — Trả lời: It's next to / opposite / near ...
- Mẫu câu nói có gì đó ở đâu: There is a ... in my city.
- Đừng quên the trước tên địa điểm cụ thể: the bank, the park.
- Luyện tập: vẽ sơ đồ thành phố của em và mô tả vị trí các địa điểm bằng tiếng Anh.
