1. Kiến thức trọng tâm
Bài này tiếp tục chủ đề thành phố. Em học cách hỏi đường (asking for directions) và chỉ đường (giving directions).
Từ vựng:
- turn left (rẽ trái), turn right (rẽ phải), go straight (đi thẳng)
- corner (góc đường), crossroads (ngã tư), traffic lights (đèn giao thông)
- first (đầu tiên), second (thứ hai), then (sau đó)
- on the left (ở bên trái), on the right (ở bên phải)
- far (xa), near (gần), next to (bên cạnh)
Mẫu câu:
- How can I get to the cinema? (Làm thế nào để đến rạp chiếu phim?)
- Go straight, then turn left. (Đi thẳng, sau đó rẽ trái.)
- It's on the right. (Nó ở bên phải.)
- Turn right at the traffic lights. (Rẽ phải ở đèn giao thông.)
- It's on the corner of the street. (Nó ở góc đường.)
Ghi chú: Khi chỉ đường, em nói các bước theo thứ tự: first (đầu tiên), then (sau đó).
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- A: Excuse me, how can I get to the hospital? (Xin lỗi, làm thế nào để đến bệnh viện ạ?)
- B: Go straight, then turn right at the traffic lights. (Đi thẳng, sau đó rẽ phải ở đèn giao thông.)
- A: Is it far? (Nó có xa không?)
- B: No, it's near. It's on the left. (Không, nó gần thôi. Nó ở bên trái.)
- A: Thank you very much! (Cảm ơn rất nhiều!)
Ví dụ viết câu:
- Go straight and turn left at the crossroads. (Đi thẳng và rẽ trái ở ngã tư.)
- The supermarket is on the corner of the street. (Siêu thị ở góc đường.)
3. Ghi nhớ
- Các cụm chỉ đường quan trọng: go straight (đi thẳng), turn left (rẽ trái), turn right (rẽ phải).
- Các từ chỉ vị trí: on the left (bên trái), on the right (bên phải), at the corner (ở góc đường).
- Mẫu câu hỏi đường: How can I get to ...?
- Thứ tự khi chỉ đường: first → then → finally.
- Luyện tập: hỏi và chỉ đường với bạn bè, dùng bản đồ thành phố để thực hành.
