1. Kiến thức trọng tâm
Bài này giúp em nói về thành phố của mình và so sánh thành phố với nông thôn (countryside).
Từ vựng:
- busy (nhộn nhịp, bận rộn), quiet (yên tĩnh), noisy (ồn ào)
- big (lớn), small (nhỏ), beautiful (đẹp), clean (sạch sẽ)
- building (tòa nhà), flat (căn hộ), house (nhà)
- people (người dân), car (ô tô), motorbike (xe máy)
- live (sống), like (thích), love (yêu)
Mẫu câu:
- I live in a big city. (Em sống ở một thành phố lớn.)
- My city is busy and noisy. (Thành phố của em nhộn nhịp và ồn ào.)
- The countryside is quiet and beautiful. (Nông thôn yên tĩnh và đẹp.)
- I like my city because it has many parks. (Em thích thành phố của em vì nó có nhiều công viên.)
- There are many tall buildings in my city. (Có nhiều tòa nhà cao trong thành phố của em.)
Ghi chú: Tính từ đứng trước danh từ: a big city, a quiet village. Khi nói lý do, em dùng because (vì).
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn mẫu:
My city is Hanoi. It is big and busy. There are many tall buildings, schools and parks. The streets are busy with cars and motorbikes. I like my city because it has a big lake and many shops. My house is near a park. I often play football there with my friends.
(Thành phố của em là Hà Nội. Nó lớn và nhộn nhịp. Có nhiều tòa nhà cao, trường học và công viên. Các con đường nhộn nhịp với ô tô và xe máy. Em thích thành phố của em vì nó có một hồ lớn và nhiều cửa hàng. Nhà em gần một công viên. Em thường chơi bóng đá ở đó với các bạn.)
Ví dụ so sánh:
- My city is big, but my grandma's village is small and quiet. (Thành phố của em lớn, nhưng ngôi làng của bà em nhỏ và yên tĩnh.)
3. Ghi nhớ
- Tính từ miêu tả nơi chốn: big, small, busy, quiet, noisy, beautiful, clean.
- Mẫu câu: I live in ... / My city is ... / I like ... because ...
- because dùng để nêu lý do: I like my city because it is beautiful.
