1. Kiến thức trọng tâm
Đây là bài tổng kết Unit 17: In the city (Trong thành phố). Em ôn lại toàn bộ từ vựng và mẫu câu của Unit.
Từ vựng chính của Unit:
- Địa điểm: city, town, village, bank, post office, hospital, cinema, library, school, park, supermarket, market, bus stop
- Chỉ đường: turn left, turn right, go straight, corner, crossroads, traffic lights, on the left, on the right, far, near
- Miêu tả: big, small, busy, quiet, noisy, beautiful, clean, tall
Mẫu câu chính:
- Hỏi vị trí: Where is the ...? — It's next to / opposite / near ...
- Hỏi đường: How can I get to ...? — Go straight, then turn left / right.
- Nói có gì đó ở đâu: There is a ... / There are many ...
- Miêu tả nơi sống: I live in ... / My city is ... / I like ... because ...
Ghi chú: There is dùng với danh từ số ít, There are dùng với danh từ số nhiều.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn tổng kết mẫu:
I live in a small town. It is quiet and clean. There is a school, a market and a park in my town. The park is next to my school. I go to school on foot. My house is near the market. On Sundays, I go to the park with my family. I like my town because the people are friendly.
(Em sống ở một thị trấn nhỏ. Nó yên tĩnh và sạch sẽ. Có một trường học, một chợ và một công viên trong thị trấn của em. Công viên ở cạnh trường học của em. Em đi bộ đến trường. Nhà em gần chợ. Vào các ngày Chủ nhật, em đi công viên với gia đình. Em thích thị trấn của em vì người dân thân thiện.)
3. Ghi nhớ
- Ôn tên các địa điểm: bank, post office, hospital, cinema, library, park, supermarket, market, bus stop.
- Ôn cụm chỉ đường: go straight, turn left, turn right, on the left, on the right.
- Ôn tính từ miêu tả: big, small, busy, quiet, noisy, beautiful, clean.
- Nhớ: There is + số ít, There are + số nhiều.
