1. Kiến thức trọng tâm
Trong bài này, em học từ vựng về trung tâm mua sắm (shopping centre) và các cửa hàng (shops).
Từ vựng:
- shopping centre (trung tâm mua sắm), shop (cửa hàng), store (cửa hàng)
- bookshop (hiệu sách), toy shop (cửa hàng đồ chơi), clothes shop (cửa hàng quần áo)
- shoe shop (cửa hàng giày), bakery (tiệm bánh), pharmacy (hiệu thuốc)
- buy (mua), sell (bán), want (muốn), need (cần)
- money (tiền), price (giá), cheap (rẻ), expensive (đắt)
Mẫu câu:
- I want to buy a book. (Em muốn mua một quyển sách.)
- Where can I buy toys? (Em có thể mua đồ chơi ở đâu?)
- You can buy toys at the toy shop. (Em có thể mua đồ chơi ở cửa hàng đồ chơi.)
- How much is this book? (Quyển sách này giá bao nhiêu?)
- It's 20,000 dong. (Nó giá 20.000 đồng.)
Ghi chú: want to + động từ nguyên mẫu: want to buy, want to go. Khi hỏi giá, em dùng: How much is ...? (một vật) / How much are ...? (nhiều vật).
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- A: Mum, I want to buy a new toy car. (Mẹ ơi, con muốn mua một chiếc ô tô đồ chơi mới.)
- B: OK. Let's go to the toy shop in the shopping centre. (Được. Chúng ta hãy đến cửa hàng đồ chơi trong trung tâm mua sắm.)
- A: How much is the toy car? (Chiếc ô tô đồ chơi giá bao nhiêu?)
- B: It's 50,000 dong. (Nó giá 50.000 đồng.)
Ví dụ viết câu:
- My mum buys bread at the bakery. (Mẹ em mua bánh mì ở tiệm bánh.)
- I want to buy a storybook at the bookshop. (Em muốn mua một quyển truyện ở hiệu sách.)
- The shoes are expensive, but the T-shirt is cheap. (Đôi giày đắt, nhưng áo phông rẻ.)
3. Ghi nhớ
- Nhớ tên các cửa hàng: bookshop, toy shop, clothes shop, shoe shop, bakery, pharmacy, shopping centre.
- Mẫu câu: I want to buy ... / Where can I buy ...?
- Hỏi giá: How much is ...? (một vật) / How much are ...? (nhiều vật).
- Phân biệt: cheap (rẻ) — expensive (đắt).
