1. Kiến thức trọng tâm
Bài này giúp em nói về việc mua sắm: hỏi giá, trả giá và thanh toán.
Từ vựng:
- pay (trả tiền), change (tiền thừa), cash (tiền mặt)
- how much (bao nhiêu tiền), too expensive (quá đắt)
- please (làm ơn), here you are (của bạn đây)
- size (cỡ, kích thước), colour (màu sắc), small, medium, large (nhỏ, vừa, lớn)
- try on (mặc thử), look for (tìm kiếm)
Mẫu câu:
- How much are these shoes? (Những đôi giày này giá bao nhiêu?)
- They are 200,000 dong. (Chúng giá 200.000 đồng.)
- It's too expensive. (Nó quá đắt.)
- Can I try it on? (Em có thể mặc thử không?)
- Yes, of course. (Được chứ.)
- Here you are. (Của bạn đây.)
- Thank you. Goodbye! (Cảm ơn. Tạm biệt!)
Ghi chú: Khi mua đồ, em có thể hỏi về cỡ và màu sắc: Do you have a bigger size?
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- A: Good morning! Can I help you? (Chào buổi sáng! Tôi có thể giúp gì cho bạn?)
- B: Yes, please. How much is this dress? (Vâng, làm ơn. Chiếc váy này giá bao nhiêu?)
- A: It's 150,000 dong. (Nó giá 150.000 đồng.)
- B: Can I try it on? (Em có thể mặc thử không?)
- A: Yes, of course. The changing room is over there. (Được chứ. Phòng thay đồ ở đằng kia.)
- B: I like it. I'll take it. (Em thích nó. Em lấy cái này.)
Ví dụ viết câu:
- My dad pays for the food at the supermarket. (Bố em trả tiền thức ăn ở siêu thị.)
- Do you have these shoes in size 32? (Bạn có đôi giày này cỡ 32 không?)
- The blue bag is cheaper than the red bag. (Chiếc túi màu xanh rẻ hơn chiếc túi màu đỏ.)
3. Ghi nhớ
- Các câu giao tiếp khi mua sắm: How much is / are ...? / Can I try it on? / I'll take it.
- Here you are dùng khi đưa đồ cho ai đó.
- Hỏi cỡ và màu: Do you have a bigger size? / Do you have it in blue?
