1. Kiến thức trọng tâm
Bài này giúp em nói về kế hoạch mua sắm và so sánh các cửa hàng, món đồ.
Từ vựng:
- plan (kế hoạch), weekend (cuối tuần), tomorrow (ngày mai)
- with my family (cùng gia đình), with my friends (cùng bạn bè)
- better (tốt hơn), bigger (lớn hơn), cheaper (rẻ hơn)
- best (tốt nhất), biggest (lớn nhất), cheapest (rẻ nhất)
- because (vì), but (nhưng), and (và)
Mẫu câu:
- I'm going to the shopping centre tomorrow. (Ngày mai em sẽ đến trung tâm mua sắm.)
- I'm going to buy a new school bag. (Em sẽ mua một chiếc cặp sách mới.)
- This shop is bigger than that shop. (Cửa hàng này lớn hơn cửa hàng kia.)
- This is the biggest shopping centre in my city. (Đây là trung tâm mua sắm lớn nhất trong thành phố của em.)
- I like this shop because it is cheap. (Em thích cửa hàng này vì nó rẻ.)
Ghi chú: So sánh hơn: tính từ ngắn + -er + than.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn mẫu:
Tomorrow is Sunday. I'm going to the shopping centre with my mum. I'm going to buy a new pair of shoes and a school bag. The shopping centre is big and beautiful. There are many shops there. My favourite shop is the toy shop because it has many interesting toys. My mum likes the clothes shop because the clothes are cheap and beautiful.
(Ngày mai là Chủ nhật. Em sẽ đến trung tâm mua sắm với mẹ. Em sẽ mua một đôi giày mới và một chiếc cặp sách. Trung tâm mua sắm lớn và đẹp. Có nhiều cửa hàng ở đó. Cửa hàng yêu thích của em là cửa hàng đồ chơi vì nó có nhiều đồ chơi thú vị. Mẹ em thích cửa hàng quần áo vì quần áo rẻ và đẹp.)
Ví dụ so sánh:
- The bookshop is smaller than the supermarket. (Hiệu sách nhỏ hơn siêu thị.)
3. Ghi nhớ
- Cấu trúc nói về dự định: I'm going to ... (Em sẽ ...)
- So sánh hơn: bigger than, cheaper than, better than.
- So sánh nhất: the biggest, the cheapest, the best.
- because dùng để nêu lý do: I like ... because ...
