1. Kiến thức trọng tâm
Đây là bài tổng kết Unit 18: At the shopping centre (Tại trung tâm mua sắm). Em ôn lại toàn bộ từ vựng và mẫu câu của Unit.
Từ vựng chính của Unit:
- Cửa hàng: shopping centre, shop, store, bookshop, toy shop, clothes shop, shoe shop, bakery, pharmacy
- Mua sắm: buy, sell, pay, change, cash, price, money, how much
- Miêu tả: cheap, expensive, too expensive, small, medium, large, big, bigger, biggest
- Khác: size, colour, try on, look for, plan, weekend, tomorrow
Mẫu câu chính:
- Muốn mua gì: I want to buy ...
- Hỏi nơi mua: Where can I buy ...? — You can buy ... at ...
- Hỏi giá: How much is ...? / How much are ...?
- Mặc thử: Can I try it on? — Yes, of course.
- Nói dự định: I'm going to ...
- So sánh: bigger than / the biggest, cheaper than / the cheapest
Ghi chú: want to + động từ nguyên mẫu. How much is + danh từ số ít; How much are + danh từ số nhiều.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại tổng kết mẫu:
- A: Good afternoon! Can I help you? (Chào buổi chiều! Tôi có thể giúp gì cho bạn?)
- B: Yes, please. I want to buy a school bag. (Vâng, làm ơn. Em muốn mua một chiếc cặp sách.)
- A: What colour do you like? (Bạn thích màu gì?)
- B: Blue, please. How much is it? (Màu xanh dương, làm ơn. Nó giá bao nhiêu?)
- A: It's 120,000 dong. (Nó giá 120.000 đồng.)
- B: OK. I'll take it. Here you are. (Được. Em lấy nó. Tiền đây ạ.)
- A: Thank you! Goodbye! (Cảm ơn! Tạm biệt!)
Ví dụ viết câu:
- The toy shop is the biggest shop in the shopping centre. (Cửa hàng đồ chơi là cửa hàng lớn nhất trong trung tâm mua sắm.)
3. Ghi nhớ
- Ôn tên các cửa hàng: bookshop, toy shop, clothes shop, shoe shop, bakery, pharmacy.
- Ôn câu giao tiếp: Can I try it on? / I'll take it. / Here you are.
- Ôn so sánh: bigger than / the biggest, cheaper than / the cheapest.
