1. Kiến thức trọng tâm
Trong bài này, em học từ vựng về thế giới động vật (the animal world): tên các con vật và nơi chúng sống.
Từ vựng:
- animal (động vật), wild animal (động vật hoang dã), pet (thú cưng)
- lion (sư tử), tiger (hổ), elephant (voi), monkey (khỉ)
- bear (gấu), snake (rắn), crocodile (cá sấu), zebra (ngựa vằn)
- giraffe (hươu cao cổ), panda (gấu trúc), kangaroo (chuột túi)
- jungle (rừng rậm), forest (rừng), desert (sa mạc), ocean (đại dương)
Mẫu câu:
- What animal is this? (Đây là con vật gì?)
- It's a lion. (Nó là một con sư tử.)
- Where do lions live? (Sư tử sống ở đâu?)
- They live in the jungle. (Chúng sống trong rừng rậm.)
- Lions eat meat. (Sư tử ăn thịt.)
- Elephants are big and strong. (Voi to và khỏe.)
Ghi chú: Khi nói về loài vật nói chung, em dùng danh từ số nhiều: Lions live ..., Elephants eat ... Động từ chia theo chủ ngữ số nhiều (không thêm s): live, eat.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- A: Look! What animal is that? (Nhìn kìa! Đó là con vật gì?)
- B: It's a giraffe. (Nó là một con hươu cao cổ.)
- A: Where do giraffes live? (Hươu cao cổ sống ở đâu?)
- B: They live in Africa. They eat leaves. (Chúng sống ở châu Phi. Chúng ăn lá cây.)
- A: Wow! Giraffes are very tall. (Ồ! Hươu cao cổ rất cao.)
Ví dụ viết câu:
- Tigers live in the forest. They are strong and fast. (Hổ sống trong rừng. Chúng khỏe và nhanh.)
- Pandas eat bamboo. They live in China. (Gấu trúc ăn tre. Chúng sống ở Trung Quốc.)
- Monkeys like bananas. They live in the jungle. (Khỉ thích chuối. Chúng sống trong rừng rậm.)
3. Ghi nhớ
- Nhớ tên các con vật: lion, tiger, elephant, monkey, bear, snake, crocodile, zebra, giraffe, panda, kangaroo.
- Nhớ nơi sống: jungle, forest, desert, ocean.
- Mẫu câu: Where do ... live? — They live in ...
- Nói về loài vật nói chung: dùng danh từ số nhiều + động từ không thêm s.
