1. Kiến thức trọng tâm
Bài này giúp em mô tả động vật bằng tính từ và so sánh các con vật với nhau.
Từ vựng:
- tall (cao), short (thấp), big (lớn), small (nhỏ)
- fast (nhanh), slow (chậm), strong (khỏe), weak (yếu)
- long (dài), short (ngắn), heavy (nặng), light (nhẹ)
- fur (lông thú), tail (đuôi), wing (cánh), leg (chân)
- cute (đáng yêu), beautiful (đẹp), dangerous (nguy hiểm), friendly (thân thiện)
Mẫu câu:
- The elephant is bigger than the monkey. (Con voi lớn hơn con khỉ.)
- The cheetah is the fastest animal. (Báo gê-pa là động vật nhanh nhất.)
- A giraffe has a long neck. (Hươu cao cổ có một cái cổ dài.)
- A snake is longer than a lizard. (Con rắn dài hơn con thằn lằn.)
- Pandas are cute and friendly. (Gấu trúc đáng yêu và thân thiện.)
Ghi chú: has dùng với chủ ngữ số ít (he, she, it, a giraffe); have dùng với chủ ngữ số nhiều (they, giraffes). Ví dụ: A giraffe has a long neck. / Giraffes have long necks.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn mẫu:
My favourite animal is the elephant. It is big and strong. It has a long trunk, big ears and four legs. Elephants eat grass and leaves. They live in the forest. Elephants are friendly and clever. I saw elephants at the zoo last summer. I love elephants very much.
(Con vật yêu thích của em là voi. Nó to và khỏe. Nó có một cái vòi dài, đôi tai to và bốn chân. Voi ăn cỏ và lá cây. Chúng sống trong rừng. Voi thân thiện và thông minh. Mùa hè năm ngoái em đã thấy voi ở sở thú. Em rất yêu voi.)
Ví dụ so sánh:
- A horse is faster than a cow. (Con ngựa nhanh hơn con bò.)
- The whale is the biggest animal in the world. (Cá voi là động vật lớn nhất trên thế giới.)
3. Ghi nhớ
- Tính từ miêu tả động vật: big, small, tall, short, fast, slow, strong, cute, dangerous, friendly.
- So sánh hơn: tính từ ngắn + -er + than.
- So sánh nhất: the + tính từ ngắn + -est.
- has (số ít) — have (số nhiều): A giraffe has ... / Giraffes have ...
