1. Kiến thức trọng tâm
Bài này giúp em nói về việc bảo vệ động vật (protecting animals) và những điều nên làm, không nên làm.
Từ vựng:
- protect (bảo vệ), take care of (chăm sóc), feed (cho ăn)
- hunt (săn bắt), cut down (chặt, đốn), save (cứu, bảo vệ)
- endangered (đang có nguy cơ tuyệt chủng), rare (quý hiếm)
- should (nên), shouldn't (không nên), must (phải)
- home (môi trường sống), forest (rừng), nature (thiên nhiên)
Mẫu câu:
- We should protect animals. (Chúng ta nên bảo vệ động vật.)
- We shouldn't hunt wild animals. (Chúng ta không nên săn bắt động vật hoang dã.)
- We should not cut down trees. (Chúng ta không nên chặt cây.)
- We must take care of our pets. (Chúng ta phải chăm sóc thú cưng của mình.)
Ghi chú: should + động từ nguyên mẫu. shouldn't = should not. Dùng should để đưa ra lời khuyên.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn mẫu:
Animals are our friends. We should protect them. We shouldn't hunt wild animals or cut down their forests. Many animals are endangered because people destroy their homes. We can help by planting trees and keeping the forest clean. Let's protect animals and nature together!
(Động vật là bạn của chúng ta. Chúng ta nên bảo vệ chúng. Chúng ta không nên săn bắt động vật hoang dã hay chặt phá rừng của chúng. Nhiều loài động vật đang có nguy cơ tuyệt chủng vì con người phá hủy nơi sống của chúng. Chúng ta có thể giúp đỡ bằng cách trồng cây, giữ rừng sạch và không mua đồ làm từ động vật hoang dã. Hãy cùng nhau bảo vệ động vật và thiên nhiên!)
Ví dụ viết câu:
- We should feed our pets every day. (Chúng ta nên cho thú cưng ăn mỗi ngày.)
- We shouldn't throw rubbish in the forest. (Chúng ta không nên vứt rác trong rừng.)
3. Ghi nhớ
- should (nên) — shouldn't (không nên) + động từ nguyên mẫu.
- must (phải) diễn tả điều bắt buộc: We must take care of our pets.
- Từ vựng: protect, take care of, feed, hunt, save, endangered.
- Thông điệp: Động vật là bạn của con người — hãy bảo vệ chúng và thiên nhiên.
