1. Kiến thức trọng tâm
Đây là bài tổng kết Unit 19: The animal world (Thế giới động vật). Em ôn lại toàn bộ từ vựng và mẫu câu của Unit.
Từ vựng chính của Unit:
- Con vật: lion, tiger, elephant, monkey, bear, snake, crocodile, zebra, giraffe, panda, kangaroo
- Nơi sống: jungle, forest, desert, ocean, home, nature
- Miêu tả: big, small, tall, short, fast, slow, strong, weak, long, heavy, light, cute, beautiful, dangerous, friendly
- Bộ phận cơ thể: fur, tail, wing, leg, trunk, neck, ear
Mẫu câu chính:
- Hỏi con vật: What animal is this? — It's a ...
- Hỏi nơi sống: Where do ... live? — They live in ...
- Miêu tả: ... has / have ... / ... is bigger than ... / ... is the fastest ...
- Lời khuyên: We should ... / We shouldn't ... / We must ...
Ghi chú: has (số ít) — have (số nhiều). Nói về loài vật nói chung: danh từ số nhiều + động từ không thêm s.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn tổng kết mẫu:
The animal world is wonderful. There are many kinds of animals: lions, tigers, elephants, monkeys and pandas. Lions live in the jungle. They are strong and fast. Elephants are big and friendly. They have long trunks. Pandas are cute. They eat bamboo and live in China. Some animals are endangered. We should protect animals and their homes. We shouldn't hunt wild animals. Animals are our friends!
(Thế giới động vật thật kỳ diệu. Có nhiều loài động vật: sư tử, hổ, voi, khỉ và gấu trúc. Sư tử sống trong rừng rậm. Chúng khỏe và nhanh. Voi to và thân thiện. Chúng có vòi dài. Gấu trúc đáng yêu. Chúng ăn tre và sống ở Trung Quốc. Một số loài động vật đang có nguy cơ tuyệt chủng. Chúng ta nên bảo vệ động vật và nơi sống của chúng. Chúng ta không nên săn bắt động vật hoang dã. Động vật là bạn của chúng ta!)
3. Ghi nhớ
- Ôn tên các con vật và nơi sống của chúng: jungle, forest, desert, ocean.
- Ôn tính từ miêu tả và so sánh: bigger than / the biggest, faster than / the fastest.
- Ôn should / shouldn't / must khi nói về bảo vệ động vật.
