1. Kiến thức trọng tâm
Trong bài này, em học từ vựng về trại hè (summer camp) và các hoạt động ở trại hè.
Từ vựng:
- summer camp (trại hè), camp (trại, cắm trại), tent (lều)
- campfire (lửa trại), torch (đuốc), flag (cờ)
- sing songs (hát), dance (nhảy múa), tell stories (kể chuyện)
- swim (bơi), fish (câu cá), climb (leo), hike (đi bộ đường dài)
- exciting (thú vị, hào hứng), fun (vui vẻ), happy (vui, hạnh phúc)
Mẫu câu:
- I'm going to summer camp in July. (Em sẽ đi trại hè vào tháng Bảy.)
- I'm going to stay in a tent. (Em sẽ ở trong lều.)
- We're going to sing songs and dance around the campfire. (Chúng em sẽ hát và nhảy múa quanh lửa trại.)
- Are you going to summer camp? (Bạn có đi trại hè không?)
- Yes, I am. / No, I'm not. (Có. / Không.)
Ghi chú: Cấu trúc nói về dự định: be going to + động từ nguyên mẫu. Với chủ ngữ I: I'm going to ...; với we: We're going to ...
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- A: Are you going to summer camp this year? (Năm nay bạn có đi trại hè không?)
- B: Yes, I am. I'm going in July with my classmates. (Có. Mình sẽ đi vào tháng Bảy cùng các bạn trong lớp.)
- A: What are you going to do there? (Bạn sẽ làm gì ở đó?)
- B: We're going to swim, fish and sing songs around the campfire. (Chúng mình sẽ bơi, câu cá và hát quanh lửa trại.)
- A: That sounds fun! (Nghe vui quá!)
Ví dụ viết câu:
- I'm going to bring a torch and a sleeping bag. (Em sẽ mang theo một chiếc đuốc và một chiếc túi ngủ.)
- We're going to climb a small hill in the morning. (Chúng em sẽ leo một ngọn đồi nhỏ vào buổi sáng.)
3. Ghi nhớ
- Từ vựng trại hè: summer camp, tent, campfire, torch, flag, sing songs, tell stories, swim, fish, climb, hike.
- Hỏi về dự định: Are you going to ...? — Yes, I am. / No, I'm not.
- Tính từ cảm xúc: exciting, fun, happy.
