1. Kiến thức trọng tâm
Bài này giúp em nói về đồ dùng cần mang khi đi trại hè và cách chuẩn bị.
Từ vựng:
- backpack (ba lô), sleeping bag (túi ngủ), water bottle (bình nước)
- hat (mũ), sunglasses (kính râm), sun cream (kem chống nắng)
- raincoat (áo mưa), torch (đuốc, đèn pin), map (bản đồ)
- bring (mang theo), pack (đóng gói), need (cần), forget (quên)
- food (thức ăn), snack (đồ ăn nhẹ), fruit (trái cây), sandwich (bánh mì kẹp)
Mẫu câu:
- What should I bring to summer camp? (Em nên mang gì đến trại hè?)
- You should bring a hat and a water bottle. (Em nên mang mũ và bình nước.)
- Don't forget your raincoat. (Đừng quên áo mưa nhé.)
- I need to pack my backpack. (Em cần đóng gói ba lô của mình.)
- I'm going to bring some sandwiches and fruit. (Em sẽ mang theo một ít bánh mì kẹp và trái cây.)
Ghi chú: should + động từ nguyên mẫu: should bring, shouldn't forget. Câu mệnh lệnh phủ định: Don't forget ... (Đừng quên ...), Don't bring ... (Đừng mang ...)
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- A: Mum, what should I bring to summer camp? (Mẹ ơi, con nên mang gì đến trại hè?)
- B: You should bring a hat, a water bottle and some snacks. (Con nên mang mũ, bình nước và một ít đồ ăn nhẹ.)
- A: Should I bring my raincoat? (Con có nên mang áo mưa không?)
- B: Yes, you should. It may rain. (Có, con nên mang. Trời có thể mưa.)
- A: What about a torch? (Còn đuốc thì sao ạ?)
- B: Yes, bring a torch too. Don't forget your sleeping bag! (Có, mang đuốc nữa. Đừng quên túi ngủ nhé!)
Ví dụ viết câu:
- I'm going to pack my backpack tonight. (Tối nay em sẽ đóng gói ba lô.)
- You shouldn't bring too many toys. (Em không nên mang quá nhiều đồ chơi.)
3. Ghi nhớ
- Đồ dùng trại hè: backpack, sleeping bag, water bottle, hat, sunglasses, sun cream, raincoat, torch, map.
- should (nên) — shouldn't (không nên) + động từ nguyên mẫu.
- Câu mệnh lệnh: Don't forget ... (Đừng quên ...).
- bring (mang theo) — pack (đóng gói) — need (cần).
