1. Kiến thức trọng tâm
Bài này giúp em kể lại trải nghiệm trại hè và nói về cảm xúc của mình.
Từ vựng:
- last summer (mùa hè năm ngoái), yesterday (hôm qua), last week (tuần trước)
- went (đã đi), stayed (đã ở), played (đã chơi), sang (đã hát)
- made friends (kết bạn), had fun (đã vui chơi), enjoyed (đã thích thú)
- wonderful (tuyệt vời), amazing (kinh ngạc), tired (mệt), great (tuyệt)
Mẫu câu:
- I went to summer camp last summer. (Mùa hè năm ngoái em đã đi trại hè.)
- I stayed in a tent with my friends. (Em đã ở trong lều cùng các bạn.)
- We sang songs and told stories around the campfire. (Chúng em đã hát và kể chuyện quanh lửa trại.)
- I had a lot of fun. (Em đã rất vui.)
Ghi chú: Kể chuyện đã xảy ra, em dùng thì quá khứ đơn: went, stayed, played, sang, told, made, had. Các động từ bất quy tắc cần học thuộc: go → went, sing → sang, tell → told, make → made, have → had.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn mẫu:
Last summer, I went to summer camp in Da Lat with my classmates. We stayed in tents near a lake. In the morning, we hiked in the forest and swam in the lake. In the evening, we sang songs and told funny stories around the campfire. I made many new friends. We had a lot of fun. It was a wonderful summer camp!
(Mùa hè năm ngoái, em đã đi trại hè ở Đà Lạt cùng các bạn trong lớp. Chúng em ở trong lều gần một cái hồ. Buổi sáng, chúng em đi bộ đường dài trong rừng và bơi trong hồ. Buổi tối, chúng em hát và kể những câu chuyện vui quanh lửa trại. Em đã kết bạn với nhiều bạn mới. Chúng em đã rất vui. Đó là một trại hè tuyệt vời!)
3. Ghi nhớ
- Thì quá khứ đơn kể chuyện đã xảy ra: went, stayed, played, sang, told, made, had.
- Động từ có quy tắc: thêm -ed (played, stayed, enjoyed).
- Động từ bất quy tắc cần học thuộc: go → went, sing → sang, tell → told, make → made, have → had.
- Cụm từ: had a lot of fun (đã rất vui), made friends (kết bạn), It was wonderful!
