Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 17 Lesson 2 (trang 48, 49)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Các cụm chỉ đường quan trọng: go straight (đi thẳng), turn left (rẽ trái), turn right (rẽ phải). C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 17 Lesson 2 (trang 48, 49), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Các từ chỉ vị trí: on the left (bên trái), on the right (bên phải), at the corner (ở góc đường). D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 17 Lesson 2 (trang 48, 49), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Bài này tiếp tục chủ đề thành phố.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 17 Lesson 2 (trang 48, 49), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Từ vựng: - turn left (rẽ trái), turn right (rẽ phải), go straight (đi thẳng) - corner (góc đường), crossroads (ngã tư), traffic lights (đèn giao thông) - first (đầu tiên), second (thứ hai), then (sau đó) - on the left (ở bên trái), on the right (ở bên phải) - far (xa), near (gần), next to (bên cạnh) Mẫu câu: - How can I get to the cinema? (Làm thế nào để đến rạp chiếu phim?) - Go straight, then turn left. (Đi thẳng, sau đó rẽ trái.) - It's on the right. (Nó ở bên phải.) - Turn right at the traffic lights. (Rẽ phải ở đèn giao thông.) - It's on the corner of the street. (Nó ở góc đường.) Ghi chú: Khi chỉ đường, em nói các bước theo thứ tự: first (đầu tiên), then (sau đó). B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 17 Lesson 2 (trang 48, 49), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- A: Excuse me, how can I get to the hospital? (Xin lỗi, làm thế nào để đến bệnh viện ạ?)
- B: Go straight, then turn right at the traffic lights. (Đi thẳng, sau đó rẽ phải ở đèn giao thông.)
- A: Is it far? (Nó có xa không?)
- B: No, it's near. It's on the left. (Không, nó gần thôi. Nó ở bên trái.)
- A: Thank you very much! (Cảm ơn rất nhiều!)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 17 Lesson 2 (trang 48, 49) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- Go straight and turn left at the crossroads. (Đi thẳng và rẽ trái ở ngã tư.)
- The supermarket is on the corner of the street. (Siêu thị ở góc đường.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Đọc đoạn văn ở câu 19 và trả lời: What are monkeys like?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Viết 3 câu về một chuyến đi sở thú của em.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Viết 3 câu về thành phố hoặc nơi em sống.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Các cụm chỉ đường quan trọng: go straight (đi thẳng), turn left (rẽ trái), turn right (rẽ phải)."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Các từ chỉ vị trí: on the left (bên trái), on the right (bên phải), at the corner (ở góc đường)."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài này tiếp tục chủ đề thành phố."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Từ vựng: - turn left (rẽ trái), turn right (rẽ phải), go straight (đi thẳng) - corner (góc đường), crossroads (ngã tư), traffic lights (đèn giao thông) - first (đầu tiên), second (thứ hai), then (sau đó) - on the left (ở bên trái), on the right (ở bên phải) - far (xa), near (gần), next to (bên cạnh) Mẫu câu: - How can I get to the cinema? (Làm thế nào để đến rạp chiếu phim?) - Go straight, then turn left. (Đi thẳng, sau đó rẽ trái.) - It's on the right. (Nó ở bên phải.) - Turn right at the traffic lights. (Rẽ phải ở đèn giao thông.) - It's on the corner of the street. (Nó ở góc đường.) Ghi chú: Khi chỉ đường, em nói các bước theo thứ tự: first (đầu tiên), then (sau đó)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài này tiếp tục chủ đề thành phố. Em học cách hỏi đường (asking for directions) và chỉ đường (giving directions).
- Tổng kết ghi nhớ: Các cụm chỉ đường quan trọng: go straight (đi thẳng), turn left (rẽ trái), turn right (rẽ phải).; Các từ chỉ vị trí: on the left (bên trái), on the right (bên phải), at the corner (ở góc đường).; Mẫu câu hỏi đường: How can I get to ...?
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- A: Excuse me, how can I get to the hospital? (Xin lỗi, làm thế nào để đến bệnh viện ạ?)
- B: Go straight, then turn right at the traffic lights. (Đi thẳng, sau đó rẽ phải ở đèn giao thông.)
- A: Is it far? (Nó có xa không?)
- B: No, it's near. It's on the left. (Không, nó gần thôi. Nó ở bên trái.)
- A: Thank you very much! (Cảm ơn rất nhiều!)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 17 Lesson 2 (trang 48, 49) (Các cụm chỉ đường quan trọng: go straight (đi thẳng), turn left (rẽ trái), turn right (rẽ phải).; Các từ chỉ vị trí: on the left (bên trái), on the right (bên phải), at the corner (ở góc đường).; Mẫu câu hỏi đường: How can I get to ...?).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - Go straight and turn left at the crossroads. (Đi thẳng và rẽ trái ở ngã tư.)
- The supermarket is on the corner of the street. (Siêu thị ở góc đường.)
- Bài 4: Monkeys are clever and funny.
- Bài 5: Đáp án mở — học sinh viết 3 câu đúng ngữ pháp, đúng chủ đề chuyến đi sở thú.
- Bài 6: Đáp án mở — học sinh viết 3 câu đúng ngữ pháp, đúng chủ đề thành phố / nơi sống.
