Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 17 Lesson 3 (trang 50, 51)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Tính từ miêu tả nơi chốn: big, small, busy, quiet, noisy, beautiful, clean. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 17 Lesson 3 (trang 50, 51), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Mẫu câu: I live in ... / My city is ... / I like ... because ...
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 17 Lesson 3 (trang 50, 51), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Bài này giúp em nói về thành phố của mình và so sánh thành phố với nông thôn (countryside). B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 17 Lesson 3 (trang 50, 51), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Khi nói lý do, em dùng because (vì). C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 17 Lesson 3 (trang 50, 51), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
My city is Hanoi. It is big and busy. There are many tall buildings, schools and parks. The streets are busy with cars and motorbikes. I like my city because it has a big lake and many shops. My house is near a park. I often play football there with my friends.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 17 Lesson 3 (trang 50, 51) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
(Thành phố của em là Hà Nội. Nó lớn và nhộn nhịp. Có nhiều tòa nhà cao, trường học và công viên. Các con đường nhộn nhịp với ô tô và xe máy. Em thích thành phố của em vì nó có một hồ lớn và nhiều cửa hàng. Nhà em gần một công viên. Em thường chơi bóng đá ở đó với các bạn.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Chọn câu hỏi đúng cho câu trả lời "He works in a factory.": A. What does he look like? B. Where does he work? C. How old is he?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Điền dạng đúng của động từ: My mother ___ (go) to work at 7 o'clock.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Điền dạng đúng của động từ: At summer camp, we ___ (tell) stories in the evening.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Tính từ miêu tả nơi chốn: big, small, busy, quiet, noisy, beautiful, clean."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: *"Mẫu câu: I live in ... / My city is ... / I like ... because ..."*
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài này giúp em nói về thành phố của mình và so sánh thành phố với nông thôn (countryside)."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Khi nói lý do, em dùng because (vì)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài này giúp em nói về thành phố của mình và so sánh thành phố với nông thôn (countryside). Từ vựng: - busy (nhộn nhịp, bận rộn), quiet (yên tĩnh), noisy (ồn ào) - big (lớn), small (nhỏ), beautiful (đẹp), clean (sạch sẽ) - building (tòa nhà), flat (căn hộ), house (nhà) - people (người dân), car (ô tô), motorbike (xe máy) - live (sống), like (thích), love (yêu) Mẫu câu: - I live in a big city. (Em sống ở một thành phố lớn.) - My city is busy and noisy. (Thành phố của em nhộn nhịp và ồn ào.) - The countryside is quiet and beautiful. (Nông thôn yên tĩnh và đẹp.) - I like my city because it has many parks. (Em thích thành phố của em vì nó có nhiều công viên.) - There are many tall buildings in my city. (Có nhiều tòa nhà cao trong thành phố của em.) Ghi chú: Tính từ đứng trước danh từ: a big city, a quiet village.
- Tổng kết ghi nhớ: Tính từ miêu tả nơi chốn: big, small, busy, quiet, noisy, beautiful, clean.; Mẫu câu: I live in ... / My city is ... / I like ... because ...; because dùng để nêu lý do: I like my city because it is beautiful.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: My city is Hanoi. It is big and busy. There are many tall buildings, schools and parks. The streets are busy with cars and motorbikes. I like my city because it has a big lake and many shops. My house is near a park. I often play football there with my friends.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 17 Lesson 3 (trang 50, 51) (Tính từ miêu tả nơi chốn: big, small, busy, quiet, noisy, beautiful, clean.; Mẫu câu: I live in ... / My city is ... / I like ... because ...; because dùng để nêu lý do: I like my city because it is beautiful.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: (Thành phố của em là Hà Nội. Nó lớn và nhộn nhịp. Có nhiều tòa nhà cao, trường học và công viên. Các con đường nhộn nhịp với ô tô và xe máy. Em thích thành phố của em vì nó có một hồ lớn và nhiều cửa hàng. Nhà em gần một công viên. Em thường chơi bóng đá ở đó với các bạn.)
- Bài 4: B
- Bài 5: goes
- Bài 6: tell
