Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 18 Lesson 1 (trang 52, 53)? A. Nhớ tên các cửa hàng: bookshop, toy shop, clothes shop, shoe shop, bakery, pharmacy, shopping centre. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 18 Lesson 1 (trang 52, 53), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mẫu câu: I want to buy ... / Where can I buy ...? C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 18 Lesson 1 (trang 52, 53), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Trong bài này, em học từ vựng về trung tâm mua sắm (shopping centre) và các cửa hàng (shops). D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 18 Lesson 1 (trang 52, 53), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Khi hỏi giá, em dùng: How much is ...? (một vật) / How much are ...? (nhiều vật).
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 18 Lesson 1 (trang 52, 53), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- A: Mum, I want to buy a new toy car. (Mẹ ơi, con muốn mua một chiếc ô tô đồ chơi mới.)
- B: OK. Let's go to the toy shop in the shopping centre. (Được. Chúng ta hãy đến cửa hàng đồ chơi trong trung tâm mua sắm.)
- A: How much is the toy car? (Chiếc ô tô đồ chơi giá bao nhiêu?)
- B: It's 50,000 dong. (Nó giá 50.000 đồng.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 18 Lesson 1 (trang 52, 53) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- My mum buys bread at the bakery. (Mẹ em mua bánh mì ở tiệm bánh.)
- I want to buy a storybook at the bookshop. (Em muốn mua một quyển truyện ở hiệu sách.)
- The shoes are expensive, but the T-shirt is cheap. (Đôi giày đắt, nhưng áo phông rẻ.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Điền từ còn thiếu: There ___ a kitchen in my house. (is / are)
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Điền từ còn thiếu: There ___ two bedrooms in my house. (is / are)
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Chọn từ đúng: My mother is a (teacher / teach). She works in a school.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nhớ tên các cửa hàng: bookshop, toy shop, clothes shop, shoe shop, bakery, pharmacy, shopping centre."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: *"Mẫu câu: I want to buy ... / Where can I buy ...?"*
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Trong bài này, em học từ vựng về trung tâm mua sắm (shopping centre) và các cửa hàng (shops)."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Khi hỏi giá, em dùng: How much is ...? (một vật) / How much are ...? (nhiều vật)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Trong bài này, em học từ vựng về trung tâm mua sắm (shopping centre) và các cửa hàng (shops). Từ vựng: - shopping centre (trung tâm mua sắm), shop (cửa hàng), store (cửa hàng) - bookshop (hiệu sách), toy shop (cửa hàng đồ chơi), clothes shop (cửa hàng quần áo) - shoe shop (cửa hàng giày), bakery (tiệm bánh), pharmacy (hiệu thuốc) - buy (mua), sell (bán), want (muốn), need (cần) - money (tiền), price (giá), cheap (rẻ), expensive (đắt) Mẫu câu: - I want to buy a book. (Em muốn mua một quyển sách.) - Where can I buy toys? (Em có thể mua đồ chơi ở đâu?) - You can buy toys at the toy shop. (Em có thể mua đồ chơi ở cửa hàng đồ chơi.) - How much is this book? (Quyển sách này giá bao nhiêu?) - It's 20,000 dong. (Nó giá 20.000 đồng.) Ghi chú: want to + động từ nguyên mẫu: want to buy, want to go.
- Tổng kết ghi nhớ: Nhớ tên các cửa hàng: bookshop, toy shop, clothes shop, shoe shop, bakery, pharmacy, shopping centre.; Mẫu câu: I want to buy ... / Where can I buy ...?; Hỏi giá: How much is ...? (một vật) / How much are ...? (nhiều vật).
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- A: Mum, I want to buy a new toy car. (Mẹ ơi, con muốn mua một chiếc ô tô đồ chơi mới.)
- B: OK. Let's go to the toy shop in the shopping centre. (Được. Chúng ta hãy đến cửa hàng đồ chơi trong trung tâm mua sắm.)
- A: How much is the toy car? (Chiếc ô tô đồ chơi giá bao nhiêu?)
- B: It's 50,000 dong. (Nó giá 50.000 đồng.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 18 Lesson 1 (trang 52, 53) (Nhớ tên các cửa hàng: bookshop, toy shop, clothes shop, shoe shop, bakery, pharmacy, shopping centre.; Mẫu câu: I want to buy ... / Where can I buy ...?; Hỏi giá: How much is ...? (một vật) / How much are ...? (nhiều vật).).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - My mum buys bread at the bakery. (Mẹ em mua bánh mì ở tiệm bánh.)
- I want to buy a storybook at the bookshop. (Em muốn mua một quyển truyện ở hiệu sách.)
- The shoes are expensive, but the T-shirt is cheap. (Đôi giày đắt, nhưng áo phông rẻ.)
- Bài 4: is
- Bài 5: are
- Bài 6: teacher
