Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 18 Lesson 2 (trang 54, 55)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Các câu giao tiếp khi mua sắm: How much is / are ...? / Can I try it on? / I'll take it. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 18 Lesson 2 (trang 54, 55), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Here you are dùng khi đưa đồ cho ai đó. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 18 Lesson 2 (trang 54, 55), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Bài này giúp em nói về việc mua sắm: hỏi giá, trả giá và thanh toán.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 18 Lesson 2 (trang 54, 55), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Tạm biệt!) Ghi chú: Khi mua đồ, em có thể hỏi về cỡ và màu sắc: Do you have a bigger size? B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 18 Lesson 2 (trang 54, 55), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- A: Good morning! Can I help you? (Chào buổi sáng! Tôi có thể giúp gì cho bạn?)
- B: Yes, please. How much is this dress? (Vâng, làm ơn. Chiếc váy này giá bao nhiêu?)
- A: It's 150,000 dong. (Nó giá 150.000 đồng.)
- B: Can I try it on? (Em có thể mặc thử không?)
- A: Yes, of course. The changing room is over there. (Được chứ. Phòng thay đồ ở đằng kia.)
- B: I like it. I'll take it. (Em thích nó. Em lấy cái này.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 18 Lesson 2 (trang 54, 55) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- My dad pays for the food at the supermarket. (Bố em trả tiền thức ăn ở siêu thị.)
- Do you have these shoes in size 32? (Bạn có đôi giày này cỡ 32 không?)
- The blue bag is cheaper than the red bag. (Chiếc túi màu xanh rẻ hơn chiếc túi màu đỏ.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Chọn từ đúng: My father is a (farm / farmer). He works on a farm.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nối câu hỏi với câu trả lời: a) Where does your mother work? — 1. She works in a hospital. b) How many rooms are there? — 2. There are six rooms.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Điền giới từ: The book is ___ the table. (on / in)
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: *"Các câu giao tiếp khi mua sắm: How much is / are ...? / Can I try it on? / I'll take it."*
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Here you are dùng khi đưa đồ cho ai đó."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài này giúp em nói về việc mua sắm: hỏi giá, trả giá và thanh toán."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: *"Tạm biệt!) Ghi chú: Khi mua đồ, em có thể hỏi về cỡ và màu sắc: Do you have a bigger size?"*
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài này giúp em nói về việc mua sắm: hỏi giá, trả giá và thanh toán. Từ vựng: - pay (trả tiền), change (tiền thừa), cash (tiền mặt) - how much (bao nhiêu tiền), too expensive (quá đắt) - please (làm ơn), here you are (của bạn đây) - size (cỡ, kích thước), colour (màu sắc), small, medium, large (nhỏ, vừa, lớn) - try on (mặc thử), look for (tìm kiếm) Mẫu câu: - How much are these shoes? (Những đôi giày này giá bao nhiêu?) - They are 200,000 dong. (Chúng giá 200.000 đồng.) - It's too expensive. (Nó quá đắt.) - Can I try it on? (Em có thể mặc thử không?) - Yes, of course. (Được chứ.) - Here you are. (Của bạn đây.) - **Thank you.
- Tổng kết ghi nhớ: Các câu giao tiếp khi mua sắm: How much is / are ...? / Can I try it on? / I'll take it.; Here you are dùng khi đưa đồ cho ai đó.; Hỏi cỡ và màu: Do you have a bigger size? / Do you have it in blue?
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- A: Good morning! Can I help you? (Chào buổi sáng! Tôi có thể giúp gì cho bạn?)
- B: Yes, please. How much is this dress? (Vâng, làm ơn. Chiếc váy này giá bao nhiêu?)
- A: It's 150,000 dong. (Nó giá 150.000 đồng.)
- B: Can I try it on? (Em có thể mặc thử không?)
- A: Yes, of course. The changing room is over there. (Được chứ. Phòng thay đồ ở đằng kia.)
- B: I like it. I'll take it. (Em thích nó. Em lấy cái này.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 18 Lesson 2 (trang 54, 55) (Các câu giao tiếp khi mua sắm: How much is / are ...? / Can I try it on? / I'll take it.; Here you are dùng khi đưa đồ cho ai đó.; Hỏi cỡ và màu: Do you have a bigger size? / Do you have it in blue?).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - My dad pays for the food at the supermarket. (Bố em trả tiền thức ăn ở siêu thị.)
- Do you have these shoes in size 32? (Bạn có đôi giày này cỡ 32 không?)
- The blue bag is cheaper than the red bag. (Chiếc túi màu xanh rẻ hơn chiếc túi màu đỏ.)
- Bài 4: farmer
- Bài 5: a–1, b–2
- Bài 6: on
