Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 18: At the shopping centre? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Ôn tên các cửa hàng: bookshop, toy shop, clothes shop, shoe shop, bakery, pharmacy.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 18: At the shopping centre, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Ôn câu giao tiếp: Can I try it on? / I'll take it. / Here you are. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 18: At the shopping centre, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Đây là bài tổng kết Unit 18: At the shopping centre (Tại trung tâm mua sắm). C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 18: At the shopping centre, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Từ vựng chính của Unit: - Cửa hàng: shopping centre, shop, store, bookshop, toy shop, clothes shop, shoe shop, bakery, pharmacy - Mua sắm: buy, sell, pay, change, cash, price, money, how much - Miêu tả: cheap, expensive, too expensive, small, medium, large, big, bigger, biggest - Khác: size, colour, try on, look for, plan, weekend, tomorrow Mẫu câu chính: - Muốn mua gì: I want to buy ... - Hỏi nơi mua: Where can I buy ...? — **You can buy ... D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 18: At the shopping centre, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Hội thoại tổng kết mẫu:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 18: At the shopping centre để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- A: Good afternoon! Can I help you? (Chào buổi chiều! Tôi có thể giúp gì cho bạn?)
- B: Yes, please. I want to buy a school bag. (Vâng, làm ơn. Em muốn mua một chiếc cặp sách.)
- A: What colour do you like? (Bạn thích màu gì?)
- B: Blue, please. How much is it? (Màu xanh dương, làm ơn. Nó giá bao nhiêu?)
- A: It's 120,000 dong. (Nó giá 120.000 đồng.)
- B: OK. I'll take it. Here you are. (Được. Em lấy nó. Tiền đây ạ.)
- A: Thank you! Goodbye! (Cảm ơn! Tạm biệt!)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Dịch sang tiếng Anh: "Nhà tôi có một khu vườn." (Gợi ý: There is ...)
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Dịch sang tiếng Anh: "Bố tôi là bác sĩ." (Gợi ý: My father is ...)
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Chọn câu đúng: A. She is a cook. She cooks meals. B. She is a cook. She teaches pupils.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Ôn tên các cửa hàng: bookshop, toy shop, clothes shop, shoe shop, bakery, pharmacy."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: *"Ôn câu giao tiếp: Can I try it on? / I'll take it. / Here you are."*
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Đây là bài tổng kết Unit 18: At the shopping centre (Tại trung tâm mua sắm)."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: *"Từ vựng chính của Unit: - Cửa hàng: shopping centre, shop, store, bookshop, toy shop, clothes shop, shoe shop, bakery, pharmacy - Mua sắm: buy, sell, pay, change, cash, price, money, how much - Miêu tả: cheap, expensive, too expensive, small, medium, large, big, bigger, biggest - Khác: size, colour, try on, look for, plan, weekend, tomorrow Mẫu câu chính: - Muốn mua gì: I want to buy ... - Hỏi nơi mua: Where can I buy ...? — *You can buy ..."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Đây là bài tổng kết Unit 18: At the shopping centre (Tại trung tâm mua sắm). Em ôn lại toàn bộ từ vựng và mẫu câu của Unit.
- Tổng kết ghi nhớ: Ôn tên các cửa hàng: bookshop, toy shop, clothes shop, shoe shop, bakery, pharmacy.; Ôn câu giao tiếp: Can I try it on? / I'll take it. / Here you are.; Ôn so sánh: bigger than / the biggest, cheaper than / the cheapest.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Hội thoại tổng kết mẫu:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 18: At the shopping centre (Ôn tên các cửa hàng: bookshop, toy shop, clothes shop, shoe shop, bakery, pharmacy.; Ôn câu giao tiếp: Can I try it on? / I'll take it. / Here you are.; Ôn so sánh: bigger than / the biggest, cheaper than / the cheapest.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - A: Good afternoon! Can I help you? (Chào buổi chiều! Tôi có thể giúp gì cho bạn?)
- B: Yes, please. I want to buy a school bag. (Vâng, làm ơn. Em muốn mua một chiếc cặp sách.)
- A: What colour do you like? (Bạn thích màu gì?)
- B: Blue, please. How much is it? (Màu xanh dương, làm ơn. Nó giá bao nhiêu?)
- A: It's 120,000 dong. (Nó giá 120.000 đồng.)
- B: OK. I'll take it. Here you are. (Được. Em lấy nó. Tiền đây ạ.)
- A: Thank you! Goodbye! (Cảm ơn! Tạm biệt!)
- Bài 4: There is a garden in my house. / There is a garden at my house.
- Bài 5: My father is a doctor.
- Bài 6: A
