Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 19 Lesson 1 (trang 58, 59)? A. Nhớ tên các con vật: lion, tiger, elephant, monkey, bear, snake, crocodile, zebra, giraffe, panda, kangaroo. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 19 Lesson 1 (trang 58, 59), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Nhớ nơi sống: jungle, forest, desert, ocean. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 19 Lesson 1 (trang 58, 59), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Trong bài này, em học từ vựng về thế giới động vật (the animal world): tên các con vật và nơi chúng sống. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 19 Lesson 1 (trang 58, 59), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Nói về loài vật nói chung: dùng danh từ số nhiều + động từ không thêm s.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 19 Lesson 1 (trang 58, 59), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- A: Look! What animal is that? (Nhìn kìa! Đó là con vật gì?)
- B: It's a giraffe. (Nó là một con hươu cao cổ.)
- A: Where do giraffes live? (Hươu cao cổ sống ở đâu?)
- B: They live in Africa. They eat leaves. (Chúng sống ở châu Phi. Chúng ăn lá cây.)
- A: Wow! Giraffes are very tall. (Ồ! Hươu cao cổ rất cao.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 19 Lesson 1 (trang 58, 59) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- Tigers live in the forest. They are strong and fast. (Hổ sống trong rừng. Chúng khỏe và nhanh.)
- Pandas eat bamboo. They live in China. (Gấu trúc ăn tre. Chúng sống ở Trung Quốc.)
- Monkeys like bananas. They live in the jungle. (Khỉ thích chuối. Chúng sống trong rừng rậm.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Điền từ: We sleep in the ___. (bedroom / kitchen)
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Điền từ: We cook in the ___. (bedroom / kitchen)
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Viết câu: There is / a sofa / living room / in / the / . (Sắp xếp thành câu đúng)
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nhớ tên các con vật: lion, tiger, elephant, monkey, bear, snake, crocodile, zebra, giraffe, panda, kangaroo."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Nhớ nơi sống: jungle, forest, desert, ocean."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Trong bài này, em học từ vựng về thế giới động vật (the animal world): tên các con vật và nơi chúng sống."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Nói về loài vật nói chung: dùng danh từ số nhiều + động từ không thêm s."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Trong bài này, em học từ vựng về thế giới động vật (the animal world): tên các con vật và nơi chúng sống. Từ vựng: - animal (động vật), wild animal (động vật hoang dã), pet (thú cưng) - lion (sư tử), tiger (hổ), elephant (voi), monkey (khỉ) - bear (gấu), snake (rắn), crocodile (cá sấu), zebra (ngựa vằn) - giraffe (hươu cao cổ), panda (gấu trúc), kangaroo (chuột túi) - jungle (rừng rậm), forest (rừng), desert (sa mạc), ocean (đại dương) Mẫu câu: - What animal is this? (Đây là con vật gì?) - It's a lion. (Nó là một con sư tử.) - Where do lions live? (Sư tử sống ở đâu?) - They live in the jungle. (Chúng sống trong rừng rậm.) - Lions eat meat. (Sư tử ăn thịt.) - Elephants are big and strong. (Voi to và khỏe.) Ghi chú: Khi nói về loài vật nói chung, em dùng danh từ số nhiều: Lions live ..., Elephants eat ... Động từ chia theo chủ ngữ số nhiều (không thêm s): live, eat.
- Tổng kết ghi nhớ: Nhớ tên các con vật: lion, tiger, elephant, monkey, bear, snake, crocodile, zebra, giraffe, panda, kangaroo.; Nhớ nơi sống: jungle, forest, desert, ocean.; Mẫu câu: Where do ... live? — They live in ...
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- A: Look! What animal is that? (Nhìn kìa! Đó là con vật gì?)
- B: It's a giraffe. (Nó là một con hươu cao cổ.)
- A: Where do giraffes live? (Hươu cao cổ sống ở đâu?)
- B: They live in Africa. They eat leaves. (Chúng sống ở châu Phi. Chúng ăn lá cây.)
- A: Wow! Giraffes are very tall. (Ồ! Hươu cao cổ rất cao.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 19 Lesson 1 (trang 58, 59) (Nhớ tên các con vật: lion, tiger, elephant, monkey, bear, snake, crocodile, zebra, giraffe, panda, kangaroo.; Nhớ nơi sống: jungle, forest, desert, ocean.; Mẫu câu: Where do ... live? — They live in ...).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - Tigers live in the forest. They are strong and fast. (Hổ sống trong rừng. Chúng khỏe và nhanh.)
- Pandas eat bamboo. They live in China. (Gấu trúc ăn tre. Chúng sống ở Trung Quốc.)
- Monkeys like bananas. They live in the jungle. (Khỉ thích chuối. Chúng sống trong rừng rậm.)
- Bài 4: bedroom
- Bài 5: kitchen
- Bài 6: There is a sofa in the living room.
