Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 8: Góc nhọn, góc tù, góc bẹt? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Góc nhọn: bé hơn ; góc vuông: bằng .
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 8: Góc nhọn, góc tù, góc bẹt, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Góc tù: lớn hơn và bé hơn ; góc bẹt: bằng . B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 8: Góc nhọn, góc tù, góc bẹt, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Dựa vào số đo, người ta phân loại góc thành góc nhọn, góc vuông, góc tù và góc bẹt. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 8: Góc nhọn, góc tù, góc bẹt, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Góc vuông là góc có số đo bằng , hai cạnh vuông góc với nhau. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 8: Góc nhọn, góc tù, góc bẹt, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ 1. Góc có số đo : vì 45^\circ < 90^\circ nên đó là góc nhọn.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 8: Góc nhọn, góc tù, góc bẹt để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Ví dụ 2. Góc có số đo : vì 90^\circ < 120^\circ < 180^\circ nên đó là góc tù.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Góc tạo bởi kim giờ và kim phút của đồng hồ lúc 3 giờ đúng là góc gì?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Viết số gồm 5 trăm nghìn, 3 chục nghìn, 0 nghìn, 7 trăm, 2 chục, 9 đơn vị.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Cho dãy số: 2, 4, 6, 8, ... Hỏi số thứ 10 của dãy là số nào?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Góc nhọn: bé hơn ; góc vuông: bằng ."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Góc tù: lớn hơn và bé hơn ; góc bẹt: bằng ."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Dựa vào số đo, người ta phân loại góc thành góc nhọn, góc vuông, góc tù và góc bẹt."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Góc vuông là góc có số đo bằng , hai cạnh vuông góc với nhau."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Dựa vào số đo, người ta phân loại góc thành góc nhọn, góc vuông, góc tù và góc bẹt. Góc nhọn là góc có số đo bé hơn , trông "hẹp" và nhọn.
- Tổng kết ghi nhớ: Góc nhọn: bé hơn ; góc vuông: bằng .; Góc tù: lớn hơn và bé hơn ; góc bẹt: bằng .; So sánh với góc vuông để nhận biết nhanh loại góc.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ 1. Góc có số đo : vì 45^\circ < 90^\circ nên đó là góc nhọn.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 8: Góc nhọn, góc tù, góc bẹt (Góc nhọn: bé hơn ; góc vuông: bằng .; Góc tù: lớn hơn và bé hơn ; góc bẹt: bằng .; So sánh với góc vuông để nhận biết nhanh loại góc.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Ví dụ 2. Góc có số đo : vì 90^\circ < 120^\circ < 180^\circ nên đó là góc tù.
- Bài 4: Góc vuông.
- Bài 5: 530 729.
- Bài 6: 20 (dãy các số chẵn: số thứ là ).
