Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 14: Sự phát triển của cây con? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Hạt nảy mầm cần đủ nước, không khí và nhiệt độ thích hợp.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 14: Sự phát triển của cây con, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Trình tự nảy mầm: hạt hút nước → rễ mầm chui ra, đâm xuống đất → thân mầm vươn lên → lá mầm mở ra, cây con tự quang hợp. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 14: Sự phát triển của cây con, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Hạt là kết quả của quá trình sinh sản của thực vật có hoa. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 14: Sự phát triển của cây con, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Khi gặp điều kiện thuận lợi, hạt sẽ nảy mầm và phát triển thành cây con. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 14: Sự phát triển của cây con, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Em hãy làm thí nghiệm gieo hạt đậu xanh. Chuẩn bị ba cốc nhựa có bông ẩm: cốc 1 để ở chỗ ấm và đủ ánh sáng nhẹ; cốc 2 để trong tủ lạnh; cốc 3 không tưới nước. Mỗi ngày quan sát và ghi chép: hạt nào nảy mầm trước, rễ mầm xuất hiện khi nào, thân mầm cao bao nhiêu. Sau một tuần, em sẽ thấy cốc 1 nảy mầm tốt nhất, cốc 2 và cốc 3 nảy mầm kém hoặc không nảy mầm. Thí nghiệm chứng tỏ nước và nhiệt độ thích hợp rất cần cho sự nảy mầm của hạt.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 14: Sự phát triển của cây con để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Khi cây con đã có rễ, thân, lá hoàn chỉnh, nó tiếp tục lớn lên, ra hoa, kết quả và tạo hạt mới, khép kín một vòng đời.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Kể tên 2 thực phẩm được chế biến nhờ vi khuẩn có ích.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Vì sao dưa muối lại có vị chua? Vì sao sữa chua lại đông đặc?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Kể tên 2 bệnh do vi khuẩn gây ra ở người.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Hạt nảy mầm cần đủ nước, không khí và nhiệt độ thích hợp."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Trình tự nảy mầm: hạt hút nước → rễ mầm chui ra, đâm xuống đất → thân mầm vươn lên → lá mầm mở ra, cây con tự quang hợp."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Hạt là kết quả của quá trình sinh sản của thực vật có hoa."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Khi gặp điều kiện thuận lợi, hạt sẽ nảy mầm và phát triển thành cây con."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Hạt là kết quả của quá trình sinh sản của thực vật có hoa. Bên trong hạt có phôi, gồm rễ mầm, thân mầm và lá mầm, cùng chất dinh dưỡng dự trữ nuôi phôi lúc đầu.
- Tổng kết ghi nhớ: Hạt nảy mầm cần đủ nước, không khí và nhiệt độ thích hợp.; Trình tự nảy mầm: hạt hút nước → rễ mầm chui ra, đâm xuống đất → thân mầm vươn lên → lá mầm mở ra, cây con tự quang hợp.; Cây con lớn lên thành cây trưởng thành, ra hoa, kết quả, tạo hạt mới.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Em hãy làm thí nghiệm gieo hạt đậu xanh. Chuẩn bị ba cốc nhựa có bông ẩm: cốc 1 để ở chỗ ấm và đủ ánh sáng nhẹ; cốc 2 để trong tủ lạnh; cốc 3 không tưới nước. Mỗi ngày quan sát và ghi chép: hạt nào nảy mầm trước, rễ mầm xuất hiện khi nào, thân mầm cao bao nhiêu. Sau một tuần, em sẽ thấy cốc 1 nảy mầm tốt nhất, cốc 2 và cốc 3 nảy mầm kém hoặc không nảy mầm. Thí nghiệm chứng tỏ nước và nhiệt độ thích hợp rất cần cho sự nảy mầm của hạt.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 14: Sự phát triển của cây con (Hạt nảy mầm cần đủ nước, không khí và nhiệt độ thích hợp.; Trình tự nảy mầm: hạt hút nước → rễ mầm chui ra, đâm xuống đất → thân mầm vươn lên → lá mầm mở ra, cây con tự quang hợp.; Cây con lớn lên thành cây trưởng thành, ra hoa, kết quả, tạo hạt mới.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Khi cây con đã có rễ, thân, lá hoàn chỉnh, nó tiếp tục lớn lên, ra hoa, kết quả và tạo hạt mới, khép kín một vòng đời.
- Bài 4: Sữa chua, dưa muối, nem chua… (Nêu đúng 2.)
- Bài 5: Dưa muối chua vì vi khuẩn lactic lên men đường trong rau thành a-xít lactic. Sữa chua đông đặc vì vi khuẩn lactic lên men đường trong sữa thành a-xít lactic, làm sữa đông lại.
- Bài 6: Bệnh tả, thương hàn, tiêu chảy nhiễm khuẩn, viêm họng do vi khuẩn… (Nêu đúng 2.)
