Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 17: Ôn tập chủ đề Thực vật và động vật? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Thực vật có hoa sinh sản nhờ hoa: thụ phấn → thụ tinh → tạo quả, hạt → hạt nảy mầm thành cây con. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 17: Ôn tập chủ đề Thực vật và động vật, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Động vật sinh sản hữu tính: thụ tinh tạo hợp tử; đẻ trứng hoặc đẻ con.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 17: Ôn tập chủ đề Thực vật và động vật, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Trong chủ đề này, chúng ta đã tìm hiểu về sự sinh sản và phát triển của thực vật có hoa và động vật. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 17: Ôn tập chủ đề Thực vật và động vật, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Về thực vật có hoa: hoa là cơ quan sinh sản, gồm đài, cánh, nhị (đực) và nhụy (cái). C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 17: Ôn tập chủ đề Thực vật và động vật, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Em hãy hoàn thành bảng so sánh sau vào vở: cột 1 ghi tên sinh vật (cây mướp, cây lúa, gà, ếch, bướm, chó); cột 2 ghi hình thức sinh sản; cột 3 ghi nơi thụ tinh; cột 4 ghi kiểu phát triển. Ví dụ: cây mướp — sinh sản hữu tính, thụ phấn nhờ côn trùng, hạt nảy mầm thành cây con; ếch — đẻ trứng, thụ tinh ngoài, biến thái hoàn toàn.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 17: Ôn tập chủ đề Thực vật và động vật để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Về động vật: động vật sinh sản hữu tính nhờ tinh trùng kết hợp với trứng tạo thành hợp tử.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu 2 việc làm giúp giữ vệ sinh môi trường xung quanh nhà, hạn chế vi khuẩn gây bệnh.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Vì sao không nên ăn quà vặt không rõ nguồn gốc ngoài cổng trường? ---
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). So sánh vòng đời của gà và vòng đời của bướm: con non của loài nào giống con trưởng thành hơn? Giải thích.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Thực vật có hoa sinh sản nhờ hoa: thụ phấn → thụ tinh → tạo quả, hạt → hạt nảy mầm thành cây con."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Động vật sinh sản hữu tính: thụ tinh tạo hợp tử; đẻ trứng hoặc đẻ con."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Trong chủ đề này, chúng ta đã tìm hiểu về sự sinh sản và phát triển của thực vật có hoa và động vật."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Về thực vật có hoa: hoa là cơ quan sinh sản, gồm đài, cánh, nhị (đực) và nhụy (cái)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Trong chủ đề này, chúng ta đã tìm hiểu về sự sinh sản và phát triển của thực vật có hoa và động vật. Hãy cùng hệ thống lại những kiến thức quan trọng nhất.
- Tổng kết ghi nhớ: Thực vật có hoa sinh sản nhờ hoa: thụ phấn → thụ tinh → tạo quả, hạt → hạt nảy mầm thành cây con.; Động vật sinh sản hữu tính: thụ tinh tạo hợp tử; đẻ trứng hoặc đẻ con.; Vòng đời động vật: phát triển trực tiếp, biến thái hoàn toàn hoặc biến thái không hoàn toàn.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Em hãy hoàn thành bảng so sánh sau vào vở: cột 1 ghi tên sinh vật (cây mướp, cây lúa, gà, ếch, bướm, chó); cột 2 ghi hình thức sinh sản; cột 3 ghi nơi thụ tinh; cột 4 ghi kiểu phát triển. Ví dụ: cây mướp — sinh sản hữu tính, thụ phấn nhờ côn trùng, hạt nảy mầm thành cây con; ếch — đẻ trứng, thụ tinh ngoài, biến thái hoàn toàn.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 17: Ôn tập chủ đề Thực vật và động vật (Thực vật có hoa sinh sản nhờ hoa: thụ phấn → thụ tinh → tạo quả, hạt → hạt nảy mầm thành cây con.; Động vật sinh sản hữu tính: thụ tinh tạo hợp tử; đẻ trứng hoặc đẻ con.; Vòng đời động vật: phát triển trực tiếp, biến thái hoàn toàn hoặc biến thái không hoàn toàn.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Về động vật: động vật sinh sản hữu tính nhờ tinh trùng kết hợp với trứng tạo thành hợp tử.
- Bài 4: Bỏ rác đúng nơi quy định; quét dọn nhà cửa; đậy kín thùng rác, lu nước; giữ chuồng trại sạch sẽ… (Nêu đúng 2.)
- Bài 5: Vì quà vặt không rõ nguồn gốc có thể chứa vi khuẩn gây bệnh, chất bẩn, chất độc hại; ăn vào dễ đau bụng, tiêu chảy, ngộ độc.
- Bài 6: Gà con giống gà trưởng thành hơn. Vì gà con nở ra đã có hình dạng cơ bản của gà, chỉ lớn dần lên; còn sâu non khác hẳn bướm trưởng thành, phải qua giai đoạn nhộng mới biến đổi thành bướm.
