Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 18: Vi khuẩn xung quanh chúng ta? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Vi khuẩn là sinh vật đơn bào rất nhỏ, chỉ nhìn thấy dưới kính hiển vi, có mặt ở khắp mọi nơi.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 18: Vi khuẩn xung quanh chúng ta, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Vi khuẩn sinh sản bằng cách phân đôi, sinh sản rất nhanh trong điều kiện ấm, ẩm, có thức ăn. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 18: Vi khuẩn xung quanh chúng ta, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Vi khuẩn là những sinh vật vô cùng nhỏ bé, mắt thường không nhìn thấy được, chỉ quan sát được dưới kính hiển vi. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 18: Vi khuẩn xung quanh chúng ta, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Vi khuẩn có nhiều hình dạng khác nhau: hình cầu, hình que, hình xoắn. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 18: Vi khuẩn xung quanh chúng ta, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Em hãy làm thí nghiệm đơn giản để thấy vi khuẩn có ở khắp nơi. Chuẩn bị hai lát bánh mì ẩm: lát thứ nhất, em dùng tay chưa rửa chạm vào; lát thứ hai, em dùng tay đã rửa sạch bằng xà phòng chạm vào. Cho mỗi lát vào một túi ni lông riêng, buộc kín, để ở chỗ ấm. Sau ba đến năm ngày, em quan sát: lát bánh mì chạm bằng tay bẩn thường xuất hiện nhiều đốm mốc và đổi màu sớm hơn.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 18: Vi khuẩn xung quanh chúng ta để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Vi khuẩn sinh sản bằng cách phân đôi: một tế bào lớn lên rồi tách thành hai tế bào con giống hệt nhau.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Một bạn gieo hạt đậu vào 2 chậu: chậu A để nơi có ánh sáng và tưới nước đều; chậu B để nơi tối nhưng vẫn tưới nước đều. Sau 1 tuần, cả 2 chậu đều có cây con, nhưng cây ở chậu B cao hơn, lá vàng và yếu. Em giải thích hiện tượng này như thế nào?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Vì sao người ta thường trồng cây ăn quả bằng cách chiết cành hoặc ghép cành thay vì gieo hạt?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Muỗi đẻ trứng ở đâu? Nêu 2 biện pháp phòng chống muỗi sinh sản quanh nhà.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Vi khuẩn là sinh vật đơn bào rất nhỏ, chỉ nhìn thấy dưới kính hiển vi, có mặt ở khắp mọi nơi."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Vi khuẩn sinh sản bằng cách phân đôi, sinh sản rất nhanh trong điều kiện ấm, ẩm, có thức ăn."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Vi khuẩn là những sinh vật vô cùng nhỏ bé, mắt thường không nhìn thấy được, chỉ quan sát được dưới kính hiển vi."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Vi khuẩn có nhiều hình dạng khác nhau: hình cầu, hình que, hình xoắn."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Vi khuẩn là những sinh vật vô cùng nhỏ bé, mắt thường không nhìn thấy được, chỉ quan sát được dưới kính hiển vi. Vi khuẩn có cấu tạo đơn giản, chỉ gồm một tế bào duy nhất, nhưng chúng có thể sống và sinh sản rất nhanh.
- Tổng kết ghi nhớ: Vi khuẩn là sinh vật đơn bào rất nhỏ, chỉ nhìn thấy dưới kính hiển vi, có mặt ở khắp mọi nơi.; Vi khuẩn sinh sản bằng cách phân đôi, sinh sản rất nhanh trong điều kiện ấm, ẩm, có thức ăn.; Có vi khuẩn có ích (làm sữa chua, phân hủy rác) và vi khuẩn gây hại (gây bệnh); cần giữ vệ sinh để phòng bệnh.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Em hãy làm thí nghiệm đơn giản để thấy vi khuẩn có ở khắp nơi. Chuẩn bị hai lát bánh mì ẩm: lát thứ nhất, em dùng tay chưa rửa chạm vào; lát thứ hai, em dùng tay đã rửa sạch bằng xà phòng chạm vào. Cho mỗi lát vào một túi ni lông riêng, buộc kín, để ở chỗ ấm. Sau ba đến năm ngày, em quan sát: lát bánh mì chạm bằng tay bẩn thường xuất hiện nhiều đốm mốc và đổi màu sớm hơn.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 18: Vi khuẩn xung quanh chúng ta (Vi khuẩn là sinh vật đơn bào rất nhỏ, chỉ nhìn thấy dưới kính hiển vi, có mặt ở khắp mọi nơi.; Vi khuẩn sinh sản bằng cách phân đôi, sinh sản rất nhanh trong điều kiện ấm, ẩm, có thức ăn.; Có vi khuẩn có ích (làm sữa chua, phân hủy rác) và vi khuẩn gây hại (gây bệnh); cần giữ vệ sinh để phòng bệnh.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Vi khuẩn sinh sản bằng cách phân đôi: một tế bào lớn lên rồi tách thành hai tế bào con giống hệt nhau.
- Bài 4: Hạt nảy mầm không nhất thiết cần ánh sáng, nên cả 2 chậu đều có cây con. Nhưng cây con cần ánh sáng để quang hợp và phát triển khỏe mạnh; cây ở chậu B thiếu ánh sáng nên vươn dài tìm ánh sáng, lá vàng, thân yếu (hiện tượng cây bị "vóng").
- Bài 5: Vì trồng bằng chiết cành hoặc ghép cành, cây con giữ nguyên đặc tính tốt của cây mẹ (quả ngon, ngọt), cho thu hoạch sớm hơn; trồng bằng hạt, cây con có thể không giữ được đặc tính tốt của cây mẹ và lâu cho quả hơn.
- Bài 6: Muỗi đẻ trứng ở nơi có nước đọng (lu, vại, chậu, ao tù…). Biện pháp: đậy kín lu, vại chứa nước; dọn sạch các vật chứa nước đọng quanh nhà; thả cá vào bể nước để diệt bọ gậy; ngủ màn… (Nêu đúng 2.)
