Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 19: Vi khuẩn có ích trong chế biến thực phẩm? A. Vi khuẩn lactic có ích: biến đường thành a-xít lactic, dùng làm sữa chua, dưa muối, kim chi. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 19: Vi khuẩn có ích trong chế biến thực phẩm, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Nấm men có ích: làm bột nở, dùng làm bánh mì, bánh bao. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 19: Vi khuẩn có ích trong chế biến thực phẩm, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Không phải vi khuẩn nào cũng gây hại. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 19: Vi khuẩn có ích trong chế biến thực phẩm, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Quá trình đó gọi là lên men, nghĩa là vi khuẩn biến đổi một số chất trong thực phẩm thành chất mới, tạo ra hương vị đặc trưng.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 19: Vi khuẩn có ích trong chế biến thực phẩm, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Em hãy cùng người lớn làm sữa chua tại nhà. Đun sữa tươi đến khoảng 40 độ C (ấm như nước tắm), cho một hộp sữa chua cái vào, khuấy nhẹ rồi chia vào các hũ nhỏ, đậy kín. Ủ các hũ trong nồi nước ấm hoặc thùng xốp khoảng 6 đến 8 giờ. Sau đó lấy ra, em sẽ thấy sữa đã đông đặc, có vị chua dịu và mùi thơm. Để sữa chua vào tủ lạnh và dùng trong vài ngày. Qua hoạt động này, em hiểu vi khuẩn lactic đã biến sữa thành sữa chua như thế nào.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 19: Vi khuẩn có ích trong chế biến thực phẩm để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Nhờ vi khuẩn và nấm men có ích, thức ăn không chỉ ngon hơn mà còn dễ tiêu hóa và bổ dưỡng hơn.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Một hũ dưa muối bị nổi váng trắng và có mùi hôi. Theo em, nguyên nhân là gì? Có nên ăn hũ dưa đó không? Vì sao?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Em hãy nêu 2 ví dụ chứng tỏ "vi khuẩn có cả lợi và hại".
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Trong giờ ra chơi, một bạn rủ em cùng ăn chung một gói bim bim đã mở từ hôm qua, để ngoài không khí. Em sẽ xử lí như thế nào? Giải thích.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Vi khuẩn lactic có ích: biến đường thành a-xít lactic, dùng làm sữa chua, dưa muối, kim chi."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Nấm men có ích: làm bột nở, dùng làm bánh mì, bánh bao."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Không phải vi khuẩn nào cũng gây hại."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Quá trình đó gọi là lên men, nghĩa là vi khuẩn biến đổi một số chất trong thực phẩm thành chất mới, tạo ra hương vị đặc trưng."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Không phải vi khuẩn nào cũng gây hại. Từ lâu, con người đã biết dùng vi khuẩn có ích để chế biến nhiều món ăn ngon và bổ dưỡng.
- Tổng kết ghi nhớ: Vi khuẩn lactic có ích: biến đường thành a-xít lactic, dùng làm sữa chua, dưa muối, kim chi.; Nấm men có ích: làm bột nở, dùng làm bánh mì, bánh bao.; Chế biến thực phẩm bằng vi sinh vật cần đảm bảo vệ sinh, nguyên liệu tươi, ủ đúng nhiệt độ và thời gian.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Em hãy cùng người lớn làm sữa chua tại nhà. Đun sữa tươi đến khoảng 40 độ C (ấm như nước tắm), cho một hộp sữa chua cái vào, khuấy nhẹ rồi chia vào các hũ nhỏ, đậy kín. Ủ các hũ trong nồi nước ấm hoặc thùng xốp khoảng 6 đến 8 giờ. Sau đó lấy ra, em sẽ thấy sữa đã đông đặc, có vị chua dịu và mùi thơm. Để sữa chua vào tủ lạnh và dùng trong vài ngày. Qua hoạt động này, em hiểu vi khuẩn lactic đã biến sữa thành sữa chua như thế nào.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 19: Vi khuẩn có ích trong chế biến thực phẩm (Vi khuẩn lactic có ích: biến đường thành a-xít lactic, dùng làm sữa chua, dưa muối, kim chi.; Nấm men có ích: làm bột nở, dùng làm bánh mì, bánh bao.; Chế biến thực phẩm bằng vi sinh vật cần đảm bảo vệ sinh, nguyên liệu tươi, ủ đúng nhiệt độ và thời gian.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Nhờ vi khuẩn và nấm men có ích, thức ăn không chỉ ngon hơn mà còn dễ tiêu hóa và bổ dưỡng hơn.
- Bài 4: Nguyên nhân: hũ dưa bị nhiễm vi khuẩn, nấm gây hỏng (do dụng cụ không sạch, rau không ngập nước muối, không đậy kín…). Không nên ăn, vì dưa đã hỏng có thể chứa vi khuẩn gây đau bụng, ngộ độc.
- Bài 5: Vi khuẩn có lợi: vi khuẩn lactic làm sữa chua, muối dưa. Vi khuẩn có hại: vi khuẩn gây bệnh tả, thương hàn, làm thức ăn ôi thiu.
- Bài 6: Từ chối không ăn. Giải thích: bim bim đã mở từ hôm qua, để ngoài không khí có thể đã bị vi khuẩn xâm nhập, bị ẩm, ôi; ăn vào dễ đau bụng. Nên ăn thực phẩm còn hạn sử dụng, bao bì nguyên vẹn.
