Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 20: Vi khuẩn gây bệnh ở người và cách phòng tránh? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Vi khuẩn gây bệnh xâm nhập qua thức ăn, nước uống, không khí, vết thương, côn trùng đốt và tiếp xúc trực tiếp. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 20: Vi khuẩn gây bệnh ở người và cách phòng tránh, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Phòng bệnh: rửa tay bằng xà phòng, ăn chín uống sôi, giữ vệ sinh nhà cửa, che miệng khi ho, tiêm phòng đầy đủ. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 20: Vi khuẩn gây bệnh ở người và cách phòng tránh, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Một số vi khuẩn gây bệnh cho con người.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 20: Vi khuẩn gây bệnh ở người và cách phòng tránh, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Một số bệnh do vi khuẩn gây ra là: bệnh tả (tiêu chảy nặng, mất nước), bệnh lao (ho kéo dài, sút cân), bệnh viêm họng, bệnh sâu răng, bệnh uốn ván (vết thương nhiễm trùng gây co cứng cơ). B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 20: Vi khuẩn gây bệnh ở người và cách phòng tránh, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Em hãy lập bảng "Việc làm phòng bệnh" cho gia đình mình. Cột 1 ghi các việc làm: rửa tay trước khi ăn, đậy kín thức ăn, uống nước đun sôi, quét dọn nhà cửa, vứt rác đúng nơi, tiêm phòng đầy đủ. Cột 2 ghi ai thực hiện. Cột 3 ghi đánh dấu mỗi ngày trong một tuần. Cuối tuần, cả nhà cùng xem bảng và khen ngợi những việc làm tốt. Hoạt động này giúp em hình thành thói quen phòng bệnh do vi khuẩn ngay từ những việc nhỏ hằng ngày.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 20: Vi khuẩn gây bệnh ở người và cách phòng tránh để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Để phòng tránh bệnh do vi khuẩn, chúng ta cần giữ vệ sinh cá nhân và vệ sinh môi trường.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Em hãy thiết kế một thí nghiệm đơn giản để chứng tỏ tay bẩn có thể mang vi khuẩn gây bệnh (gợi ý: dùng 2 lát bánh mì hoặc 2 đĩa thạch, một lát chạm tay chưa rửa, một lát chạm tay đã rửa sạch). ---
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Thụ phấn là gì? Thụ tinh là gì? Sau khi thụ tinh, bầu nhụy và noãn phát triển thành gì?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Hạt nảy mầm cần những điều kiện nào?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Vi khuẩn gây bệnh xâm nhập qua thức ăn, nước uống, không khí, vết thương, côn trùng đốt và tiếp xúc trực tiếp."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Phòng bệnh: rửa tay bằng xà phòng, ăn chín uống sôi, giữ vệ sinh nhà cửa, che miệng khi ho, tiêm phòng đầy đủ."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Một số vi khuẩn gây bệnh cho con người."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Một số bệnh do vi khuẩn gây ra là: bệnh tả (tiêu chảy nặng, mất nước), bệnh lao (ho kéo dài, sút cân), bệnh viêm họng, bệnh sâu răng, bệnh uốn ván (vết thương nhiễm trùng gây co cứng cơ)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Một số vi khuẩn gây bệnh cho con người. Khi xâm nhập vào cơ thể, chúng sinh sản nhanh, tiết ra chất độc hoặc phá hủy tế bào, khiến chúng ta bị ốm.
- Tổng kết ghi nhớ: Vi khuẩn gây bệnh xâm nhập qua thức ăn, nước uống, không khí, vết thương, côn trùng đốt và tiếp xúc trực tiếp.; Phòng bệnh: rửa tay bằng xà phòng, ăn chín uống sôi, giữ vệ sinh nhà cửa, che miệng khi ho, tiêm phòng đầy đủ.; Khi bị bệnh, cần đi khám bác sĩ, uống thuốc theo đơn, không tự ý dùng thuốc kháng sinh.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Em hãy lập bảng "Việc làm phòng bệnh" cho gia đình mình. Cột 1 ghi các việc làm: rửa tay trước khi ăn, đậy kín thức ăn, uống nước đun sôi, quét dọn nhà cửa, vứt rác đúng nơi, tiêm phòng đầy đủ. Cột 2 ghi ai thực hiện. Cột 3 ghi đánh dấu mỗi ngày trong một tuần. Cuối tuần, cả nhà cùng xem bảng và khen ngợi những việc làm tốt. Hoạt động này giúp em hình thành thói quen phòng bệnh do vi khuẩn ngay từ những việc nhỏ hằng ngày.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 20: Vi khuẩn gây bệnh ở người và cách phòng tránh (Vi khuẩn gây bệnh xâm nhập qua thức ăn, nước uống, không khí, vết thương, côn trùng đốt và tiếp xúc trực tiếp.; Phòng bệnh: rửa tay bằng xà phòng, ăn chín uống sôi, giữ vệ sinh nhà cửa, che miệng khi ho, tiêm phòng đầy đủ.; Khi bị bệnh, cần đi khám bác sĩ, uống thuốc theo đơn, không tự ý dùng thuốc kháng sinh.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Để phòng tránh bệnh do vi khuẩn, chúng ta cần giữ vệ sinh cá nhân và vệ sinh môi trường.
- Bài 4: Chuẩn bị 2 lát bánh mì (hoặc 2 đĩa thạch) sạch, cho vào 2 túi ni-lông sạch. Lát 1: chạm tay chưa rửa vào. Lát 2: chạm tay đã rửa sạch bằng xà phòng vào. Đậy kín, để nơi ấm vài ngày rồi quan sát: lát 1 xuất hiện nhiều đốm mốc, đổi màu hơn lát 2 → kết luận tay bẩn mang nhiều vi khuẩn, nấm gây bệnh hơn tay sạch.
- Bài 5: Thụ phấn: hạt phấn rơi lên đầu nhụy. Thụ tinh: hạt phấn kết hợp với noãn trong bầu nhụy tạo thành hợp tử. Bầu nhụy phát triển thành quả; noãn phát triển thành hạt.
- Bài 6: Độ ẩm thích hợp, nhiệt độ thích hợp, có không khí.
