Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 21: Ôn tập chủ đề Vi khuẩn? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Vi khuẩn là sinh vật đơn bào rất nhỏ, có ở khắp mọi nơi, sinh sản bằng cách phân đôi. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 21: Ôn tập chủ đề Vi khuẩn, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Vi khuẩn có ích: làm sữa chua, dưa muối, bánh mì; phân hủy rác hữu cơ.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 21: Ôn tập chủ đề Vi khuẩn, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Trong chủ đề Vi khuẩn, chúng ta đã tìm hiểu vi khuẩn là gì, vi khuẩn có ích và vi khuẩn gây bệnh. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 21: Ôn tập chủ đề Vi khuẩn, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Vi khuẩn là sinh vật đơn bào rất nhỏ, chỉ quan sát được dưới kính hiển vi. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 21: Ôn tập chủ đề Vi khuẩn, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Em hãy phân loại các việc làm sau thành hai nhóm: "Tận dụng vi khuẩn có ích" và "Phòng tránh vi khuẩn gây hại": làm sữa chua, muối dưa cải, rửa tay trước khi ăn, uống nước đun sôi, ủ bột làm bánh mì, đậy kín thức ăn, quét dọn lớp học, tiêm phòng đầy đủ.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 21: Ôn tập chủ đề Vi khuẩn để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Để phòng bệnh, chúng ta cần rửa tay bằng xà phòng, ăn chín uống sôi, giữ vệ sinh nhà cửa, che miệng khi ho, tiêm phòng đầy đủ và đi khám bác sĩ khi bị bệnh.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Kể tên 2 cây trồng bằng hạt và 2 cây trồng bằng cành.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Động vật đẻ trứng khác động vật đẻ con ở điểm nào? Cho ví dụ.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Vòng đời của bướm gồm những giai đoạn nào? Vòng đời của ếch gồm những giai đoạn nào?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Vi khuẩn là sinh vật đơn bào rất nhỏ, có ở khắp mọi nơi, sinh sản bằng cách phân đôi."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Vi khuẩn có ích: làm sữa chua, dưa muối, bánh mì; phân hủy rác hữu cơ."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Trong chủ đề Vi khuẩn, chúng ta đã tìm hiểu vi khuẩn là gì, vi khuẩn có ích và vi khuẩn gây bệnh."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Vi khuẩn là sinh vật đơn bào rất nhỏ, chỉ quan sát được dưới kính hiển vi."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Trong chủ đề Vi khuẩn, chúng ta đã tìm hiểu vi khuẩn là gì, vi khuẩn có ích và vi khuẩn gây bệnh. Hãy cùng hệ thống lại những kiến thức quan trọng nhất.
- Tổng kết ghi nhớ: Vi khuẩn là sinh vật đơn bào rất nhỏ, có ở khắp mọi nơi, sinh sản bằng cách phân đôi.; Vi khuẩn có ích: làm sữa chua, dưa muối, bánh mì; phân hủy rác hữu cơ.; Vi khuẩn gây hại: gây bệnh tả, lao, viêm họng, sâu răng, uốn ván.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Em hãy phân loại các việc làm sau thành hai nhóm: "Tận dụng vi khuẩn có ích" và "Phòng tránh vi khuẩn gây hại": làm sữa chua, muối dưa cải, rửa tay trước khi ăn, uống nước đun sôi, ủ bột làm bánh mì, đậy kín thức ăn, quét dọn lớp học, tiêm phòng đầy đủ.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 21: Ôn tập chủ đề Vi khuẩn (Vi khuẩn là sinh vật đơn bào rất nhỏ, có ở khắp mọi nơi, sinh sản bằng cách phân đôi.; Vi khuẩn có ích: làm sữa chua, dưa muối, bánh mì; phân hủy rác hữu cơ.; Vi khuẩn gây hại: gây bệnh tả, lao, viêm họng, sâu răng, uốn ván.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Để phòng bệnh, chúng ta cần rửa tay bằng xà phòng, ăn chín uống sôi, giữ vệ sinh nhà cửa, che miệng khi ho, tiêm phòng đầy đủ và đi khám bác sĩ khi bị bệnh.
- Bài 4: Trồng bằng hạt: lúa, đậu, ngô… Trồng bằng cành: rau muống, mía, khoai lang… (Mỗi loại nêu đúng 2.)
- Bài 5: Động vật đẻ trứng: con sinh ra từ trứng (gà, vịt, cá, ếch…). Động vật đẻ con: con sinh ra trực tiếp từ cơ thể mẹ, thường được mẹ nuôi bằng sữa (chó, mèo, bò…).
- Bài 6: Bướm: trứng → sâu → nhộng → bướm trưởng thành. Ếch: trứng → nòng nọc → ếch con → ếch trưởng thành.
