Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 23: Các giai đoạn phát triển chính của con người? A. Các giai đoạn phát triển chính: sơ sinh → trẻ em → dậy thì, thiếu niên → trưởng thành → tuổi già. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 23: Các giai đoạn phát triển chính của con người, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mỗi giai đoạn có đặc điểm riêng về cơ thể và tâm lí. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 23: Các giai đoạn phát triển chính của con người, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Con người trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ khi sinh ra đến khi già đi. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 23: Các giai đoạn phát triển chính của con người, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Giai đoạn sơ sinh (từ khi sinh ra đến khoảng 1 tuổi): em bé chưa tự đi lại, chưa nói được, hoàn toàn nhờ người lớn chăm sóc.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 23: Các giai đoạn phát triển chính của con người, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Em hãy phỏng vấn ông bà hoặc bố mẹ về thời thơ ấu của họ: hồi nhỏ ông bà thích chơi trò gì, học hành ra sao, khi nào ông bà bắt đầu đi làm. Ghi lại câu trả lời và so sánh với cuộc sống của em hôm nay.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 23: Các giai đoạn phát triển chính của con người để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giai đoạn tuổi già (trên 60 tuổi): tóc bạc, da nhăn, sức khỏe yếu dần, cần được con cháu quan tâm, chăm sóc.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Vì sao phải rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Cơ thể người được hình thành từ đâu?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu các giai đoạn phát triển chính của con người từ khi sinh ra đến khi trưởng thành.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Các giai đoạn phát triển chính: sơ sinh → trẻ em → dậy thì, thiếu niên → trưởng thành → tuổi già."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Mỗi giai đoạn có đặc điểm riêng về cơ thể và tâm lí."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Con người trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ khi sinh ra đến khi già đi."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Giai đoạn sơ sinh (từ khi sinh ra đến khoảng 1 tuổi): em bé chưa tự đi lại, chưa nói được, hoàn toàn nhờ người lớn chăm sóc."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Con người trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ khi sinh ra đến khi già đi. Mỗi giai đoạn có những đặc điểm riêng về cơ thể và tâm lí.
- Tổng kết ghi nhớ: Các giai đoạn phát triển chính: sơ sinh → trẻ em → dậy thì, thiếu niên → trưởng thành → tuổi già.; Mỗi giai đoạn có đặc điểm riêng về cơ thể và tâm lí.; Trẻ em cần được học tập, vui chơi, rèn luyện để phát triển toàn diện.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Em hãy phỏng vấn ông bà hoặc bố mẹ về thời thơ ấu của họ: hồi nhỏ ông bà thích chơi trò gì, học hành ra sao, khi nào ông bà bắt đầu đi làm. Ghi lại câu trả lời và so sánh với cuộc sống của em hôm nay.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 23: Các giai đoạn phát triển chính của con người (Các giai đoạn phát triển chính: sơ sinh → trẻ em → dậy thì, thiếu niên → trưởng thành → tuổi già.; Mỗi giai đoạn có đặc điểm riêng về cơ thể và tâm lí.; Trẻ em cần được học tập, vui chơi, rèn luyện để phát triển toàn diện.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giai đoạn tuổi già (trên 60 tuổi): tóc bạc, da nhăn, sức khỏe yếu dần, cần được con cháu quan tâm, chăm sóc.
- Bài 4: Vì tay có thể dính vi khuẩn gây bệnh từ đất, đồ vật, sau khi đi vệ sinh. Rửa tay bằng xà phòng giúp loại bỏ vi khuẩn, ngăn vi khuẩn theo thức ăn vào cơ thể gây bệnh.
- Bài 5: Cơ thể người được hình thành từ trứng đã thụ tinh (hợp tử) phát triển trong bụng mẹ, rồi được sinh ra và lớn lên nhờ sự chăm sóc, nuôi dưỡng của bố mẹ.
- Bài 6: Trẻ sơ sinh → trẻ em (biết bò, đi, nói, đi học) → tuổi dậy thì (cơ thể phát triển nhanh, thay đổi tâm sinh lí) → người trưởng thành (cơ thể phát triển hoàn thiện, có thể lao động, lập gia đình) → người già.
