Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Chủ đề 4: Vi khuẩn? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Vi khuẩn rất nhỏ, chỉ nhìn thấy dưới kính hiển vi, có mặt ở khắp mọi nơi.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Chủ đề 4: Vi khuẩn, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Có vi khuẩn có ích (làm sữa chua, bánh mì) và vi khuẩn gây hại (làm thiu thức ăn, gây bệnh). B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Chủ đề 4: Vi khuẩn, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Vi khuẩn là những sinh vật rất nhỏ, mắt thường không nhìn thấy được, chỉ quan sát được dưới kính hiển vi. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Chủ đề 4: Vi khuẩn, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Có những vi khuẩn có ích và có những vi khuẩn gây hại. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Chủ đề 4: Vi khuẩn, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Em hãy quan sát một hộp sữa chua: sữa chua được làm nhờ vi khuẩn có ích lên men sữa. Sữa chua có vị chua nhẹ và tốt cho tiêu hoá. Ngược lại, một bát cơm để lâu ngoài trời nóng sẽ bị thiu, có mùi chua khó chịu — đó là do vi khuẩn gây hại sinh sôi. Em cũng có thể làm thí nghiệm: để hai lát bánh mì, một lát trong túi kín sạch, một lát chạm tay bẩn rồi cho vào túi, sau vài ngày quan sát sự khác biệt về nấm mốc và mùi.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Chủ đề 4: Vi khuẩn để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Em sẽ học cách giữ vệ sinh cá nhân, vệ sinh ăn uống để vi khuẩn gây hại không xâm nhập vào cơ thể.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Khi nấu cơm, gạo biến thành cơm. Đây có phải là sự biến đổi hoá học không? Vì sao?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Em hãy thiết kế một thí nghiệm đơn giản để chứng tỏ hơi nước trong không khí có thể ngưng tụ thành nước (gợi ý: dùng cốc nước đá).
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Gia đình em trồng rau. Em hãy lập kế hoạch ngắn gọn (4–5 việc làm) để bảo vệ đất trồng rau không bị ô nhiễm và xói mòn. ---
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Vi khuẩn rất nhỏ, chỉ nhìn thấy dưới kính hiển vi, có mặt ở khắp mọi nơi."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Có vi khuẩn có ích (làm sữa chua, bánh mì) và vi khuẩn gây hại (làm thiu thức ăn, gây bệnh)."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Vi khuẩn là những sinh vật rất nhỏ, mắt thường không nhìn thấy được, chỉ quan sát được dưới kính hiển vi."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Có những vi khuẩn có ích và có những vi khuẩn gây hại."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Vi khuẩn là những sinh vật rất nhỏ, mắt thường không nhìn thấy được, chỉ quan sát được dưới kính hiển vi. Vi khuẩn có mặt ở khắp mọi nơi: trong đất, trong nước, trong không khí, trên da, trong thức ăn.
- Tổng kết ghi nhớ: Vi khuẩn rất nhỏ, chỉ nhìn thấy dưới kính hiển vi, có mặt ở khắp mọi nơi.; Có vi khuẩn có ích (làm sữa chua, bánh mì) và vi khuẩn gây hại (làm thiu thức ăn, gây bệnh).; Giữ vệ sinh cá nhân và vệ sinh ăn uống để phòng bệnh do vi khuẩn gây ra.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Em hãy quan sát một hộp sữa chua: sữa chua được làm nhờ vi khuẩn có ích lên men sữa. Sữa chua có vị chua nhẹ và tốt cho tiêu hoá. Ngược lại, một bát cơm để lâu ngoài trời nóng sẽ bị thiu, có mùi chua khó chịu — đó là do vi khuẩn gây hại sinh sôi. Em cũng có thể làm thí nghiệm: để hai lát bánh mì, một lát trong túi kín sạch, một lát chạm tay bẩn rồi cho vào túi, sau vài ngày quan sát sự khác biệt về nấm mốc và mùi.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Chủ đề 4: Vi khuẩn (Vi khuẩn rất nhỏ, chỉ nhìn thấy dưới kính hiển vi, có mặt ở khắp mọi nơi.; Có vi khuẩn có ích (làm sữa chua, bánh mì) và vi khuẩn gây hại (làm thiu thức ăn, gây bệnh).; Giữ vệ sinh cá nhân và vệ sinh ăn uống để phòng bệnh do vi khuẩn gây ra.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Em sẽ học cách giữ vệ sinh cá nhân, vệ sinh ăn uống để vi khuẩn gây hại không xâm nhập vào cơ thể.
- Bài 4: Có. Gạo nấu thành cơm thì hạt gạo thay đổi, không trở lại thành gạo như cũ; đó là biến đổi hoá học (tinh bột bị biến đổi khi gặp nhiệt và nước).
- Bài 5: Cho đá vào cốc, để cốc ngoài không khí một lúc. Quan sát thấy mặt ngoài cốc xuất hiện những giọt nước nhỏ: đó là hơi nước trong không khí gặp thành cốc lạnh ngưng tụ lại.
- Bài 6: Ví dụ: (1) bỏ rác đúng nơi quy định, không vứt túi ni-lông ra vườn; (2) dùng phân hữu cơ thay cho phân hoá học quá nhiều; (3) không phun thuốc trừ sâu bừa bãi; (4) trồng cây, phủ rơm rạ giữ ẩm và chống xói mòn; (5) xới đất, làm cỏ thường xuyên.
