Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 5: Sự biến đổi hoá học của chất? A. Biến đổi hoá học là biến đổi tạo ra chất mới, khác hẳn chất ban đầu. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 5: Sự biến đổi hoá học của chất, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Dấu hiệu: đổi màu, đổi mùi, có khí thoát ra, có kết tủa, toả nhiệt, phát sáng. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 5: Sự biến đổi hoá học của chất, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Sự biến đổi hoá học là sự biến đổi mà sau đó chất ban đầu biến thành chất mới, có tính chất khác hẳn. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 5: Sự biến đổi hoá học của chất, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Khi sắt để ngoài trời ẩm lâu ngày, sắt bị gỉ thành một chất màu nâu đỏ, giòn và dễ vỡ.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 5: Sự biến đổi hoá học của chất, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Em hãy quan sát mẹ nấu ăn: khi chiên trứng, lòng đỏ và lòng trắng từ lỏng chuyển thành đặc, đổi màu và mùi thơm — đó là biến đổi hoá học. Một thí nghiệm đơn giản: nhỏ vài giọt giấm vào một ít bột nở (baking soda) trong cốc, em sẽ thấy sủi bọt khí — khí mới đã xuất hiện, chứng tỏ có biến đổi hoá học. Em cũng có thể quan sát một chiếc đinh sắt cũ bị gỉ: bề mặt đinh xù xì, màu nâu đỏ, khác hẳn đinh mới sáng bóng.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 5: Sự biến đổi hoá học của chất để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Sự biến đổi hoá học xảy ra trong nấu ăn, trong cơ thể khi tiêu hoá thức ăn, trong nhà máy sản xuất.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu ba thành phần của đất và vai trò của mỗi thành phần đối với cây trồng.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Đất bị ô nhiễm do những nguyên nhân nào? Nêu hai nguyên nhân.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu hai việc làm giúp hạn chế xói mòn đất.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Biến đổi hoá học là biến đổi tạo ra chất mới, khác hẳn chất ban đầu."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Dấu hiệu: đổi màu, đổi mùi, có khí thoát ra, có kết tủa, toả nhiệt, phát sáng."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Sự biến đổi hoá học là sự biến đổi mà sau đó chất ban đầu biến thành chất mới, có tính chất khác hẳn."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Khi sắt để ngoài trời ẩm lâu ngày, sắt bị gỉ thành một chất màu nâu đỏ, giòn và dễ vỡ."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Sự biến đổi hoá học là sự biến đổi mà sau đó chất ban đầu biến thành chất mới, có tính chất khác hẳn. Ví dụ, khi đốt một tờ giấy, giấy cháy thành tro và khói — tro là chất mới, không thể trở lại thành giấy.
- Tổng kết ghi nhớ: Biến đổi hoá học là biến đổi tạo ra chất mới, khác hẳn chất ban đầu.; Dấu hiệu: đổi màu, đổi mùi, có khí thoát ra, có kết tủa, toả nhiệt, phát sáng.; Đốt giấy, sắt bị gỉ, chiên trứng đều là biến đổi hoá học.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Em hãy quan sát mẹ nấu ăn: khi chiên trứng, lòng đỏ và lòng trắng từ lỏng chuyển thành đặc, đổi màu và mùi thơm — đó là biến đổi hoá học. Một thí nghiệm đơn giản: nhỏ vài giọt giấm vào một ít bột nở (baking soda) trong cốc, em sẽ thấy sủi bọt khí — khí mới đã xuất hiện, chứng tỏ có biến đổi hoá học. Em cũng có thể quan sát một chiếc đinh sắt cũ bị gỉ: bề mặt đinh xù xì, màu nâu đỏ, khác hẳn đinh mới sáng bóng.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 5: Sự biến đổi hoá học của chất (Biến đổi hoá học là biến đổi tạo ra chất mới, khác hẳn chất ban đầu.; Dấu hiệu: đổi màu, đổi mùi, có khí thoát ra, có kết tủa, toả nhiệt, phát sáng.; Đốt giấy, sắt bị gỉ, chiên trứng đều là biến đổi hoá học.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Sự biến đổi hoá học xảy ra trong nấu ăn, trong cơ thể khi tiêu hoá thức ăn, trong nhà máy sản xuất.
- Bài 4: Chất rắn (hạt đất, mùn): cây bám rễ, cung cấp dinh dưỡng. Nước: hòa tan dinh dưỡng để rễ hút. Không khí: giúp rễ hô hấp.
- Bài 5: Ví dụ: xả rác, đổ nước thải, đổ hoá chất, lạm dụng phân bón hoá học và thuốc trừ sâu.
- Bài 6: Ví dụ: trồng cây phủ xanh đất trống; làm ruộng bậc thang; không chặt phá rừng; đắp bờ giữ đất.
