1. Kiến thức trọng tâm
Bài học mở đầu Unit 1 "All about me" giúp em giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh. Em cần nhớ các từ vựng: name (tên), age (tuổi), old (tuổi, già), class (lớp), school (trường), friend (bạn), teacher (giáo viên), pupil (học sinh).
Mẫu câu quan trọng:
- What's your name? — Bạn tên là gì?
- My name is ... — Tên của mình là ...
- How old are you? — Bạn bao nhiêu tuổi?
- I'm ten years old. — Mình mười tuổi.
- What class are you in? — Bạn học lớp nào?
- I'm in Class 5A. — Mình học lớp 5A.
Chú ý: khi hỏi tên, người ta dùng What's your name? (viết tắt của What is). Khi trả lời, em nói My name is ... hoặc ngắn gọn I'm .... Với tuổi, em dùng I'm ... years old. Ví dụ: I'm ten years old. có nghĩa là "Mình mười tuổi."
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại tự giới thiệu:
- A: Hello! What's your name? (Xin chào! Bạn tên là gì?)
- B: Hi! My name is Mai. What's your name? (Chào! Mình tên là Mai. Bạn tên là gì?)
- A: I'm Nam. How old are you? (Mình là Nam. Bạn bao nhiêu tuổi?)
- B: I'm ten years old. What class are you in? (Mình mười tuổi. Bạn học lớp nào?)
- A: I'm in Class 5A. Nice to meet you! (Mình học lớp 5A. Rất vui được gặp bạn!)
- B: Nice to meet you, too! (Mình cũng rất vui được gặp bạn!)
Em hãy thay tên, tuổi và lớp của mình vào hội thoại trên rồi luyện nói với bạn bên cạnh. Khi nói, nhớ phát âm rõ ràng và mỉm cười thân thiện.
3. Ghi nhớ
- What's your name? — hỏi tên; trả lời: My name is ...
- How old are you? — hỏi tuổi; trả lời: I'm ... years old.
- What class are you in? — hỏi lớp; trả lời: I'm in Class ...
- Nice to meet you! — Rất vui được gặp bạn!
- Hãy luyện nói giới thiệu bản thân mỗi ngày để nói tiếng Anh tự tin hơn.
