1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp em nói về nơi mình sống và trường học của mình. Từ vựng cần nhớ: live (sống), street (đường phố), village (làng quê), city (thành phố), town (thị trấn), address (địa chỉ), primary school (trường tiểu học), new (mới), big (to, lớn), small (nhỏ).
Mẫu câu quan trọng:
- Where do you live? — Bạn sống ở đâu?
- I live in ... — Mình sống ở ...
- What's your address? — Địa chỉ của bạn là gì?
- It's 20 Tran Phu Street. — Đó là số 20 đường Trần Phú.
- What school do you go to? — Bạn học trường nào?
- I go to Hoa Sen Primary School. — Mình học Trường Tiểu học Hoa Sen.
Chú ý: khi nói địa chỉ, em đặt số nhà trước tên đường: 20 Tran Phu Street. Khi nói tên trường, em dùng Primary School cho trường tiểu học.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại về nơi sống và trường học:
- A: Where do you live, Lan? (Bạn sống ở đâu, Lan?)
- B: I live in a village. It's a small village near Ha Noi. (Mình sống ở một làng quê. Đó là một làng quê nhỏ gần Hà Nội.)
- A: What's your address? (Địa chỉ của bạn là gì?)
- B: It's 15 Le Loi Street. What about you? (Đó là số 15 đường Lê Lợi. Còn bạn thì sao?)
- A: I live in Ho Chi Minh City. I go to Nguyen Du Primary School. (Mình sống ở Thành phố Hồ Chí Minh. Mình học Trường Tiểu học Nguyễn Du.)
Em hãy viết ba câu về nơi mình sống và trường của mình, sau đó đọc to cho cả lớp nghe.
3. Ghi nhớ
- Where do you live? — hỏi nơi sống; trả lời: I live in ...
- What's your address? — hỏi địa chỉ; trả lời: It's ...
- What school do you go to? — hỏi trường học; trả lời: I go to ...
- village là làng quê, city là thành phố, town là thị trấn.
- Hãy ghi nhớ địa chỉ của mình bằng tiếng Anh để giới thiệu khi cần.
