1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp em nói về sở thích và khả năng của bản thân. Từ vựng cần nhớ: like (thích), love (yêu thích), favourite (yêu thích nhất), hobby (sở thích), sing (hát), dance (nhảy múa), draw (vẽ), read (đọc), swim (bơi), play football (chơi bóng đá), play the piano (chơi đàn piano).
Mẫu câu quan trọng:
- What do you like doing? — Bạn thích làm gì?
- I like reading books. — Mình thích đọc sách.
- What's your favourite hobby? — Sở thích yêu thích nhất của bạn là gì?
- My favourite hobby is singing. — Sở thích yêu thích nhất của mình là hát.
- Can you swim? — Bạn có biết bơi không?
- Yes, I can. / No, I can't. — Có, mình biết. / Không, mình không biết.
Chú ý: sau like là động từ thêm -ing: like reading, like singing. Sau can là động từ nguyên thể: can swim, can dance.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại về sở thích:
- A: What do you like doing, Minh? (Bạn thích làm gì, Minh?)
- B: I like playing football. It's fun! (Mình thích chơi bóng đá. Nó rất vui!)
- A: What's your favourite hobby? (Sở thích yêu thích nhất của bạn là gì?)
- B: My favourite hobby is drawing. I draw pictures every day. (Sở thích yêu thích nhất của mình là vẽ. Mình vẽ tranh mỗi ngày.)
- A: Can you play the piano? (Bạn có biết chơi đàn piano không?)
- B: No, I can't. But I can sing very well. (Không, mình không biết. Nhưng mình hát rất hay.)
Em hãy viết đoạn văn ngắn 4–5 câu giới thiệu sở thích của mình, dùng các mẫu câu trên.
3. Ghi nhớ
- What do you like doing? — hỏi sở thích; trả lời: I like ...-ing.
- What's your favourite hobby? — hỏi sở thích yêu thích nhất.
- Can you ...? — hỏi khả năng; trả lời: Yes, I can. / No, I can't.
- Sau like dùng động từ thêm -ing; sau can dùng động từ nguyên thể.
- Hãy kể cho bạn nghe về sở thích của mình bằng tiếng Anh.
