1. Kiến thức trọng tâm
Unit 1 "All about me" (Tất cả về bản thân mình) tổng kết những gì em đã học để giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh. Từ vựng chính của Unit: name (tên), age (tuổi), class (lớp), school (trường), address (địa chỉ), live (sống), village (làng quê), city (thành phố), like (thích), favourite (yêu thích nhất), hobby (sở thích), sing (hát), dance (nhảy múa), draw (vẽ), read (đọc), swim (bơi).
Các mẫu câu chính:
- What's your name? — My name is ...
- How old are you? — I'm ... years old.
- What class are you in? — I'm in Class ...
- Where do you live? — I live in ...
- What's your address? — It's ...
- What school do you go to? — I go to ...
- What do you like doing? — I like ...-ing.
- Can you ...? — Yes, I can. / No, I can't.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn tự giới thiệu mẫu:
Hello! My name is Hoa. I'm ten years old. I'm in Class 5B. I live in Ha Noi. My address is 12 Kim Ma Street. I go to Kim Dong Primary School. I like reading books and singing. My favourite hobby is singing. I can sing very well, but I can't dance.
Em hãy viết đoạn văn tương tự về bản thân, thay thông tin của mình vào. Sau đó luyện đọc to và trình bày trước lớp. Khi viết, nhớ dùng đúng mẫu câu và kiểm tra chính tả các từ mới.
3. Ghi nhớ
- Giới thiệu bản thân gồm: tên, tuổi, lớp, nơi sống, địa chỉ, trường học, sở thích, khả năng.
- I'm ... years old. dùng để nói tuổi.
- Sau like là động từ thêm -ing; sau can là động từ nguyên thể.
- Hãy tự giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh một cách trôi chảy và tự tin.
