1. Kiến thức trọng tâm
Bài học mở đầu Unit 2 "Our homes" giúp em nói về nhà của mình. Từ vựng cần nhớ: house (ngôi nhà), flat (căn hộ), home (nhà, gia đình), room (phòng), living room (phòng khách), bedroom (phòng ngủ), kitchen (nhà bếp), bathroom (phòng tắm), garden (vườn), big (to, lớn), small (nhỏ), new (mới), old (cũ).
Mẫu câu quan trọng:
- Do you live in a house or a flat? — Bạn sống trong nhà riêng hay căn hộ?
- I live in a house. — Mình sống trong một ngôi nhà.
- What's your house like? — Nhà của bạn như thế nào?
- It's big and beautiful. — Nó to và đẹp.
- How many rooms are there? — Có bao nhiêu phòng?
- There are four rooms. — Có bốn phòng.
Chú ý: house là ngôi nhà riêng, còn flat là căn hộ trong tòa nhà chung cư. Khi mô tả nhà, em dùng It's ... rồi thêm tính từ.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại về nhà ở:
- A: Do you live in a house or a flat, Hoa? (Bạn sống trong nhà riêng hay căn hộ, Hoa?)
- B: I live in a flat. It's on the third floor. (Mình sống trong một căn hộ. Nó ở tầng ba.)
- A: What's your flat like? (Căn hộ của bạn như thế nào?)
- B: It's small but beautiful. There are three rooms: a living room, a bedroom and a kitchen. (Nó nhỏ nhưng đẹp. Có ba phòng: một phòng khách, một phòng ngủ và một nhà bếp.)
- A: I live in a big house with a garden. (Mình sống trong một ngôi nhà lớn có vườn.)
Em hãy vẽ ngôi nhà của mình, ghi tên các phòng bằng tiếng Anh và giới thiệu với bạn.
3. Ghi nhớ
- house là nhà riêng; flat là căn hộ.
- What's your house like? — hỏi nhà như thế nào; trả lời: It's ...
- How many rooms are there? — hỏi số phòng; trả lời: There are ... rooms.
- living room là phòng khách, bedroom là phòng ngủ, kitchen là nhà bếp.
- Hãy mô tả ngôi nhà của mình bằng 4–5 câu tiếng Anh.
