1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp em nói về các phòng trong nhà và đồ vật trong phòng. Từ vựng cần nhớ: table (cái bàn), chair (cái ghế), bed (cái giường), lamp (cái đèn), sofa (ghế sofa), TV (ti vi), computer (máy tính), bookcase (tủ sách), poster (áp phích), picture (bức tranh), window (cửa sổ), door (cửa ra vào).
Mẫu câu quan trọng:
- What's in your bedroom? — Trong phòng ngủ của bạn có gì?
- There's a bed, a table and a bookcase. — Có một cái giường, một cái bàn và một tủ sách.
- Where's the lamp? — Cái đèn ở đâu?
- It's on the table. — Nó ở trên bàn.
- Where are the books? — Những quyển sách ở đâu?
- They're on the bookcase. — Chúng ở trên tủ sách.
Chú ý: There's dùng với một đồ vật, There are dùng với nhiều đồ vật. on là "ở trên", in là "ở trong", under là "ở dưới", next to là "bên cạnh".
2. Ví dụ minh họa
Miêu tả phòng ngủ:
This is my bedroom. It's small but nice. There's a bed, a table and a chair in my bedroom. There's a lamp on the table. There are many books on the bookcase. There are two pictures on the wall. I like my bedroom very much.
Dịch nghĩa: Đây là phòng ngủ của mình. Nó nhỏ nhưng đẹp. Trong phòng ngủ của mình có một cái giường, một cái bàn và một cái ghế. Có một cái đèn trên bàn. Có nhiều sách trên tủ sách. Có hai bức tranh trên tường. Mình rất thích phòng ngủ của mình.
Em hãy viết đoạn văn tương tự miêu tả phòng khách hoặc phòng ngủ của mình.
3. Ghi nhớ
- There's ... dùng với một đồ vật; There are ... dùng với nhiều đồ vật.
- on là ở trên, in là ở trong, under là ở dưới, next to là bên cạnh.
- Where's ...? — It's ... hỏi và trả lời vị trí của một đồ vật.
- Where are ...? — They're ... hỏi và trả lời vị trí của nhiều đồ vật.
- Hãy liệt kê 8 đồ vật trong nhà em bằng tiếng Anh.
